Màu hợp mệnh & số may mắn theo năm sinh
Nhập năm sinh âm lịch để biết mệnh ngũ hành, màu tương sinh (tốt nhất), màu bản mệnh (tương hợp), màu tương khắc (nên tránh) và những con số may mắn theo mệnh Kim · Mộc · Thủy · Hỏa · Thổ.
Màu hợp mệnh theo ngũ hành
Trong quan niệm phương Đông, mỗi người khi sinh ra đều gắn với một hành trong ngũ hành Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ, xác định qua nạp âm của năm sinh âm lịch. Màu sắc cũng được quy về ngũ hành: Kim là trắng và vàng kim, Mộc là xanh lá, Thủy là đen và xanh dương, Hỏa là đỏ – hồng – tím, Thổ là vàng và nâu. Vì vậy chọn màu hợp mệnh chính là chọn màu thuộc hành có quan hệ tốt với mệnh của mình. Quan hệ giữa các hành có hai vòng căn bản: vòng tương sinh (Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim) và vòng tương khắc (Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim). Nguyên tắc chọn màu tốt nhất là dùng màu của hành sinh ra mệnh mình, vì hành đó nuôi dưỡng và hỗ trợ bản mệnh; màu của chính hành mình mang là màu bản mệnh, dùng được ở mức trung tính; còn màu của hành khắc mệnh nên hạn chế, nhất là trong những dịp quan trọng như cưới hỏi, ký kết, khai trương.
Trên thực tế, màu sắc chỉ là một phần trong việc chọn trang phục, xe cộ, màu sơn nhà hay vật phẩm phong thủy. Bạn có thể ưu tiên màu tương sinh cho những việc lớn, kết hợp màu bản mệnh cho sinh hoạt hằng ngày và tiết chế màu tương khắc. Con số may mắn cũng đi theo hành của mệnh theo Hà Đồ: mệnh Thủy hợp số 1 và 6, mệnh Hỏa hợp 2 và 7, mệnh Mộc hợp 3 và 8, mệnh Kim hợp 4 và 9, mệnh Thổ hợp 5 và 0. Đây là những gợi ý mang tính tham khảo theo văn hóa dân gian; điều quan trọng nhất vẫn là sự tự tin và cảm giác thoải mái của bạn khi lựa chọn.
Bảng tra nhanh màu & số theo mệnh
Câu hỏi thường gặp
01Màu hợp mệnh được xác định dựa trên cơ sở nào?
Mệnh của mỗi người được lấy từ nạp âm của năm sinh âm lịch (ví dụ Giáp Tý là Hải Trung Kim, tức mệnh Kim). Từ mệnh này, màu sắc được chọn theo quan hệ ngũ hành: màu bản mệnh (tương hợp), màu của hành sinh ra mệnh (tương sinh, tốt nhất) và màu của hành khắc mệnh (tương khắc, nên tránh).
02Màu tương sinh và màu bản mệnh khác nhau thế nào?
Màu bản mệnh là màu của chính hành mang mệnh bạn, dùng được nhưng ở mức trung tính. Màu tương sinh là màu của hành đứng trước trong vòng sinh (Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim) — hành này nuôi dưỡng mệnh bạn nên thường được xem là cát lợi nhất khi chọn trang phục, xe cộ hay vật phẩm phong thủy.
03Số may mắn theo mệnh lấy từ đâu?
Con số được lấy theo Hà Đồ: Thủy ứng 1 và 6, Hỏa ứng 2 và 7, Mộc ứng 3 và 8, Kim ứng 4 và 9, Thổ ứng 5 và 0 (10). Đây là quy ước cổ điển thường dùng khi chọn số nhà, biển số xe, số điện thoại hay ngày ký kết.
04Nhập năm sinh dương lịch hay âm lịch?
Công cụ tính mệnh theo năm sinh âm lịch. Nếu bạn sinh trước Tết Nguyên Đán của năm dương lịch tương ứng, hãy nhập năm âm lịch trước đó một năm. Ví dụ sinh tháng 1/1990 (trước Tết Canh Ngọ) thì tuổi âm là Kỷ Tỵ 1989.
Xem thêm tuổi vợ chồng hợp nhau và chọn ngày tốt để áp dụng màu hợp mệnh vào việc lớn.