Ngày lễ năm 2026
Danh sách ngày lễ và ngày kỷ niệm trong năm 2026 theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Bấm vào tên lễ để xem nguồn gốc, phong tục và món ăn truyền thống.
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch | Còn lại |
|---|---|---|---|
| Tết Dương LịchNghỉ lễ | 13/11 | Thứ Năm, 01/01/2026 | đã qua |
| Ông Công Ông Táo | 23/12 | Thứ Ba, 10/02/2026 | đã qua |
| Lễ Tình Nhân | 27/12 | Thứ Bảy, 14/02/2026 | đã qua |
| Tết Nguyên ĐánNghỉ lễ | 1/1 | Thứ Ba, 17/02/2026 | đã qua |
| Vía Thần Tài | 10/1 | Thứ Năm, 26/02/2026 | đã qua |
| Tết Nguyên Tiêu | 15/1 | Thứ Ba, 03/03/2026 | đã qua |
| Quốc Tế Phụ Nữ | 20/1 | Chủ Nhật, 08/03/2026 | đã qua |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Chủ Nhật, 19/04/2026 | đã qua |
| Giỗ Tổ Hùng VươngNghỉ lễ | 10/3 | Chủ Nhật, 26/04/2026 | đã qua |
| Giải Phóng Miền NamNghỉ lễ | 14/3 | Thứ Năm, 30/04/2026 | đã qua |
| Quốc Tế Lao ĐộngNghỉ lễ | 15/3 | Thứ Sáu, 01/05/2026 | đã qua |
| Phật Đản | 15/4 | Chủ Nhật, 31/05/2026 | đã qua |
| Quốc Tế Thiếu Nhi | 16/4 | Thứ Hai, 01/06/2026 | đã qua |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Thứ Sáu, 19/06/2026 | đã qua |
| Thương Binh Liệt Sĩ | 14/6 | Thứ Hai, 27/07/2026 | đã qua |
| Lễ Vu Lan | 15/7 | Thứ Năm, 27/08/2026 | đã qua |
| Quốc KhánhNghỉ lễ | 21/7 | Thứ Tư, 02/09/2026 | đã qua |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Thứ Sáu, 25/09/2026 | còn 1 ngày |
| Giải Phóng Thủ Đô | 1/9 | Thứ Bảy, 10/10/2026 | còn 16 ngày |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Chủ Nhật, 18/10/2026 | còn 24 ngày |
| Phụ Nữ Việt Nam | 11/9 | Thứ Ba, 20/10/2026 | còn 26 ngày |
| Nhà Giáo Việt Nam | 12/10 | Thứ Sáu, 20/11/2026 | còn 57 ngày |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ Hai, 23/11/2026 | còn 60 ngày |
| Ngày Văn Hóa Việt Nam | 16/10 | Thứ Ba, 24/11/2026 | còn 61 ngày |
| Quân Đội Nhân Dân | 14/11 | Thứ Ba, 22/12/2026 | còn 89 ngày |
| Lễ Giáng Sinh | 16/11 | Thứ Năm, 24/12/2026 | còn 91 ngày |
Lịch tháng
Lịch tháng 9/2026
Tháng 7 – Tháng 8 Âm lịch (Bính Ngọ) · Nhấp vào từng ngày để xem can chi và giờ hoàng đạo.
Thứ 2T2
Thứ 3T3
Thứ 4T4
Thứ 5T5
Thứ 6T6
Thứ 7T7
Chủ NhậtCN
31
19
Nghỉ bù Quốc khánh
1
20
Quốc khánh
2
21
Quốc Khánh
3
22
4
23
5
24
6
25
7
26
8
27
9
28
10
29
11
1/8
Mùng 1
12
2
13
3
14
4
15
5
16
6
17
7
18
8
19
9
20
10
21
11
22
12
23
13
24
14
25
15
Tết Trung Thu
26
16
27
17
28
18
29
19
30
20
1
21
2
22
3
23
4
24
Ngoài các ngày lễ trên, mỗi tháng âm lịch còn có ngày rằm (15) và mùng một — xem chi tiết trong lịch từng tháng.