Sao & Trực
Nhị thập bát tú (28 sao) và thập nhị kiến trừ (12 trực) là hai lớp luận đoán cổ điển dùng để xem ngày tốt xấu. Bấm vào từng mục để xem ý nghĩa, việc nên làm, kiêng kỵ và những ngày sắp tới mang sao hoặc trực đó.
Đông phương Thanh Long
7 tú đầu — sừng, cổ, móng, buồng, tim, đuôi, nia của rồng xanh.
Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử.
Chỉ nên việc nhỏ trong nhà, giữ mình cẩn trọng.
Việc nhỏ; nên đề phòng.
Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài.
Tĩnh dưỡng, giữ mình, tránh khởi sự.
Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan.
Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang.
Bắc phương Huyền Vũ
7 tú tiếp — gáo, trâu, nữ, hư, nguy, buồng, tường của rùa đen.
Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt.
Việc nhỏ; tránh hao tổn sức lực, tiền của.
Thận trọng giao dịch, phòng kẻ lừa lọc.
Giữ mình, tránh gần gũi nam nữ.
Tránh việc lớn, cẩn thận trong nhà.
Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái.
Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất.
Tây phương Bạch Hổ
7 tú tiếp — chân, trâu kéo, dạ dày, lưới, mỏ, chòm sáng của hổ trắng.
Hôn nhân, phúc lộc (nửa tốt).
Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức.
Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi.
Tránh việc lớn.
Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ.
Cẩn thận cửa quan, giữ tiếng tăm.
Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng.
Nam phương Chu Tước
7 tú cuối — giếng, quỷ, liễu, sao, lưới giăng, cánh, cối xe của chim sẻ đỏ.
Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi.
Mai táng (riêng việc hiếu lại lợi).
Lo hướng thiện, giữ bản mệnh.
Xây dựng nhà cửa, công danh (riêng hai việc này tốt).
Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma.
Giữ chữ chính, tránh tham hoa.
Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng.
Thập nhị kiến trừ — 12 trực
Trực được tính theo chi của ngày so với chi tháng tiết khí, lặp lại theo vòng 12 ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế.
Khởi đầu, mở mang
Xuất hành, cầu tài, giao dịch, cưới hỏi, nhập học, tế tự.
Trừ bỏ, thanh lọc
Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.
Đầy đủ, sung mãn
Tế tự, cầu phúc, cầu tự, hội họp, xuất hành, động thổ, cưới hỏi.
Yên ổn, bằng phẳng
Hôn thú, yến tiệc, giao dịch, nhập trạch, sửa sang, an táng.
Định bền, ổn định
Ký kết, cưới hỏi, nhận chức, nhập học, khai trương, định cư.
Nắm giữ, thu chấp
Tế tự, cầu phúc, thu giữ, tích trữ, sửa sang nhỏ.
Phá bỏ, đổ vỡ
Phá dỡ, trừ bệnh, thanh lý, giải quyết tồn đọng.
Nguy hiểm, chông chênh
Việc nhỏ trong nhà, giữ gìn, cúng lễ nhỏ.
Thành tựu, viên mãn
Khai trương, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, nhập học, nhận chức.
Thu vào, gặt hái
Thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua bán, cầu tài.
Khai mở, thông suốt
Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, nhập học, khởi sự.
Đóng kín, khép lại
Đắp đê, lấp ao hồ, thu xếp, kết thúc, nghỉ ngơi.