Kích thước 259cm
Tốt trên 2/3 thước (52.2cm (thông thủy), 42.9cm (dương trạch)). Phạm cung xấu trên thước 38.8cm (âm phần) — hạng mục dùng thước đó nên cân nhắc.
259cm trên 3 loại thước Lỗ Ban
Lấy 259 chia lấy dư theo chu kỳ từng thước; số dư rơi vào cung nào thì kích thước mang ý nghĩa cung đó.
| Thước | Cung | Tiểu cung | Tốt/Xấu | Ý nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| 52.2cm (thông thủy) Cửa đi, cửa sổ, giếng trời, khoảng thông phòng | Tể Tướng dư 50.2cm | Bảo Quý | Tốt | Tài lộc cực lớn, đỗ đạt cao, sang trọng hưng vượng. | cổng, cửa 2–4 cánh rộng |
| 42.9cm (dương trạch) Cửa chính, khối xây dựng, bếp, bậc, nội thất phủ bì | Tài dư 1.6cm | Báo Khố | Tốt | Tài vận hanh thông, kinh doanh thuận lợi, của cải tích tụ. | chiều rộng mặt tiền, khối nhà |
| 38.8cm (âm phần) Mộ phần, tiểu quách, bàn thờ, tủ thờ, đồ nội thất | Tận dư 26.2cm | Ly Hương | Xấu | Tán gia bại sản, tha phương, ly tán. | mộ phần, hạng mục lớn |
Nên dùng 259cm không?
Tốt trên 2/3 thước (52.2cm (thông thủy), 42.9cm (dương trạch)). Phạm cung xấu trên thước 38.8cm (âm phần) — hạng mục dùng thước đó nên cân nhắc. Gợi ý dịch sang kích thước cát gần nhất: 259.5cm, 258.5cm, 259.6cm.
Kích thước tra theo quan niệm phong thủy cổ truyền — mang tính tham khảo. Với cửa và cổng, dùng kích thước thông thủy (phần lọt sáng thực tế); với bàn thờ, đo phần thân không tính chân và viền.
Câu hỏi về kích thước 259cm
01Kích thước 259cm có đẹp theo thước Lỗ Ban không?
259cm rơi vào cung Tể Tướng (thước 52.2cm), Tài (thước 42.9cm), Tận (thước 38.8cm) — tốt trên 2/3 thước. Nếu hạng mục dùng thước 38.8cm (âm phần), nên xem kích thước đẹp gần nhất như 259.5cm, 258.5cm.
02259cm thường dùng cho hạng mục nào?
Tùy loại thước: thước 52.2cm — cổng, cửa 2–4 cánh rộng; thước 42.9cm — chiều rộng mặt tiền, khối nhà; thước 38.8cm — mộ phần, hạng mục lớn.
03Kích thước nào gần 259cm mà đẹp hơn?
Các kích thước cát gần nhất: 259.5cm, 258.5cm, 259.6cm. Tra chính xác từng số bằng công cụ thước Lỗ Ban.