Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnam mạng

Tử vi trọn đời tuổi Bính Tuất

Năm sinh 1946 – 2006 – 2066 · con Chó · mệnh Thổ (Ốc Thượng Thổ). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiBính Tuất
Con giápTuất/Chó — chi Tuất
Nạp âmỐc Thượng Thổ → mệnh Thổ
Năm sinh1946, 2006, 2066
Tuổi mụ 202621

Tính cách và bản mệnh

Người tuổi Tuất dân gian coi trung thành, can đảm, bảo vệ như chó. Họ trung thực, hay lo cho người thân, dám hy sinh. Dễ tin người, hay lo xa không cần thiết. Họ là bạn tốt, người bảo vệ gia đình nhưng cần tránh cả tin quá mức.

Bản mệnh Bính Tuất mang nạp âm Ốc Thượng Thổ, thuộc hành Thổ. Theo ngũ hành, Hỏa sinh Thổ và Thổ sinh Kim: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Hỏa và tương sinh với hành Kim. Ngược lại Thủy khắc Thổ, nên các yếu tố thuộc hành Thủy (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Dần–Ngọ; lục hợp Mão.

Kết hợp với các tuổi Dần, Ngọ, Mão thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Thìn · hại Dậu · phá Mùi · tuyệt Mão · hình Sửu, Mùi.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nam mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)21Thủy Diệu (trung tính)Ngũ Mộ
2027 (Đinh Mùi)22Thái Bạch (xấu)Thiên Tinh
2028 (Mậu Thân)23Thái Dương (tốt)Tán Tận
2029 (Kỷ Dậu)24Vân Hớn (trung tính)Thiên La
2030 (Canh Tuất)25Kế Đô (xấu)Địa Võng

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọKim lâu thê
  • 2027 Đinh Mùitương hình, tương phá
  • 2028 Mậu ThânĐẹp
  • 2029 Kỷ Dậulục hại, Kim lâu tử
  • 2030 Canh TuấtĐẹp
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát
  • 2027 Đinh MùiĐẹp
  • 2028 Mậu ThânHoang ốc Ngũ Thọ Tử, Tam tai
  • 2029 Kỷ DậuKim lâu tử, Hoang ốc Lục Hoang Ốc
  • 2030 Canh TuấtĐẹp

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 2006 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Kim)
TrắngVàng kimGhi bạcXám nhạt
Màu bản mệnh (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất
Nên hạn chế (Thủy)
ĐenXanh dươngXanh nước biển

Số hợp mệnh Thổ theo Hà Đồ: 5 và 0. Xem thêm số hợp tuổi 2006.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Bính Tuất nam mạng

01Tuổi Bính Tuất mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Bính Tuất có nạp âm Ốc Thượng Thổ, thuộc mệnh Thổ. Hành Hỏa sinh Thổ nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Hỏa; hành Thủy khắc Thổ nên cần hạn chế.

02Tuổi Bính Tuất sinh năm nào?

Tuổi Bính Tuất sinh các năm 1946, 2006, 2066 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Bính Tuất hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Dần–Ngọ và lục hợp Mão (gồm Dần, Ngọ, Mão). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu.

04Tuổi Bính Tuất năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Bính Tuất nam mạng là 21 tuổi mụ, gặp sao Thủy Diệu (trung tính), niên hạn Ngũ Mộ. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Bính Tuất cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2028, 2030; làm nhà đẹp trong 2027, 2030.