Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnữ mạng

Tử vi trọn đời tuổi Canh Dần

Năm sinh 1950 – 2010 – 2070 · con Hổ · mệnh Mộc (Tùng Bách Mộc). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiCanh Dần
Con giápDần/Hổ — chi Dần
Nạp âmTùng Bách Mộc → mệnh Mộc
Năm sinh1950, 2010, 2070
Tuổi mụ 202617

Tính cách và bản mệnh

Người tuổi Dần được coi là dũng cảm, hào phóng, mạnh mẽ như hổ. Họ thích phiêu lưu, lãnh đạo tự nhiên, hay bảo vệ người yếu. Tính nóng nảy, thẳng thắn đôi khi gây xung đột. Dân gian khen họ dám nghĩ dám làm nhưng cần kiềm chế để tránh rủi ro.

Bản mệnh Canh Dần mang nạp âm Tùng Bách Mộc, thuộc hành Mộc. Theo ngũ hành, Thủy sinh Mộc và Mộc sinh Hỏa: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Thủy và tương sinh với hành Hỏa. Ngược lại Thổ khắc Mộc, nên các yếu tố thuộc hành Thổ (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Ngọ–Tuất; lục hợp Hợi.

Kết hợp với các tuổi Ngọ, Tuất, Hợi thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Thân · hại Tỵ · phá Hợi · tuyệt Mùi · hình Tỵ, Thân.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)17Thái Bạch (xấu)Thiên La
2027 (Đinh Mùi)18Thủy Diệu (trung tính)Tán Tận
2028 (Mậu Thân)19Kế Đô (xấu)Thiên Tinh
2029 (Kỷ Dậu)20Vân Hớn (trung tính)Thiên Tinh
2030 (Canh Tuất)21Mộc Đức (tốt)Ngũ Mộ

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọKim lâu lục súc
  • 2027 Đinh Mùitương tuyệt
  • 2028 Mậu Thânlục xung, tương hình, Kim lâu thân
  • 2029 Kỷ Dậutương tuyệt
  • 2030 Canh TuấtKim lâu thê
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọKim lâu lục súc
  • 2027 Đinh MùiHoang ốc Tam Địa Sát
  • 2028 Mậu ThânKim lâu thân, Tam tai
  • 2029 Kỷ DậuĐẹp
  • 2030 Canh TuấtKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1950 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Màu bản mệnh (Mộc)
Xanh láXanh lụcXanh ngọc
Nên hạn chế (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất

Số hợp mệnh Mộc theo Hà Đồ: 3 và 8. Xem thêm số hợp tuổi 2010.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Canh Dần nữ mạng

01Tuổi Canh Dần mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Canh Dần có nạp âm Tùng Bách Mộc, thuộc mệnh Mộc. Hành Thủy sinh Mộc nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Thủy; hành Thổ khắc Mộc nên cần hạn chế.

02Tuổi Canh Dần sinh năm nào?

Tuổi Canh Dần sinh các năm 1950, 2010, 2070 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Canh Dần hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Ngọ–Tuất và lục hợp Hợi (gồm Ngọ, Tuất, Hợi). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thân, Tỵ, Hợi, Mùi.

04Tuổi Canh Dần năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Canh Dần nữ mạng là 17 tuổi mụ, gặp sao Thái Bạch (xấu), niên hạn Thiên La. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Canh Dần cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong các năm xa hơn cần tra thêm; làm nhà đẹp trong 2029.