Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnữ mạng

Tử vi trọn đời tuổi Canh Thân

Năm sinh 1980 – 2040 – 2100 · con Khỉ · mệnh Mộc (Thạch Lựu Mộc). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiCanh Thân
Con giápThân/Khỉ — chi Thân
Nạp âmThạch Lựu Mộc → mệnh Mộc
Năm sinh1980, 2040, 2100
Tuổi mụ 2026-13

Tính cách và bản mệnh

Người tuổi Thân dân gian coi thông minh, lém lỉnh, hài hước như khỉ. Họ nhanh trí, giỏi ứng biến, thích học hỏi mọi thứ. Hay nói nhiều, đôi khi hay trêu chọc. Họ thành công nhờ sáng tạo nhưng cần tập trung tránh phân tán.

Bản mệnh Canh Thân mang nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc hành Mộc. Theo ngũ hành, Thủy sinh Mộc và Mộc sinh Hỏa: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Thủy và tương sinh với hành Hỏa. Ngược lại Thổ khắc Mộc, nên các yếu tố thuộc hành Thổ (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Tý–Thìn; lục hợp Tỵ.

Kết hợp với các tuổi Tý, Thìn, Tỵ thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Dần · hại Hợi · phá Tỵ · tuyệt Sửu · hình Dần, Tỵ.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)-13Thổ Tú (trung tính)—
2027 (Đinh Mùi)-12La Hầu (xấu)—
2028 (Mậu Thân)-11Thái Dương (tốt)—
2029 (Kỷ Dậu)-10Thái Bạch (xấu)—
2030 (Canh Tuất)-9Thủy Diệu (trung tính)—

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọĐẹp
  • 2027 Đinh MùiĐẹp
  • 2028 Mậu ThânĐẹp
  • 2029 Kỷ DậuĐẹp
  • 2030 Canh TuấtĐẹp
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọHoang ốc Ngũ Thọ Tử, Tam tai
  • 2027 Đinh MùiHoang ốc Lục Hoang Ốc
  • 2028 Mậu ThânĐẹp
  • 2029 Kỷ DậuHoang ốc Ngũ Thọ Tử
  • 2030 Canh TuấtHoang ốc Lục Hoang Ốc, Tam tai

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1980 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Màu bản mệnh (Mộc)
Xanh láXanh lụcXanh ngọc
Nên hạn chế (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất

Số hợp mệnh Mộc theo Hà Đồ: 3 và 8. Xem thêm số hợp tuổi 1980.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Canh Thân nữ mạng

01Tuổi Canh Thân mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Canh Thân có nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc mệnh Mộc. Hành Thủy sinh Mộc nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Thủy; hành Thổ khắc Mộc nên cần hạn chế.

02Tuổi Canh Thân sinh năm nào?

Tuổi Canh Thân sinh các năm 1980, 2040, 2100 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Canh Thân hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Tý–Thìn và lục hợp Tỵ (gồm Tý, Thìn, Tỵ). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Dần, Hợi, Tỵ, Sửu.

04Tuổi Canh Thân năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Canh Thân nữ mạng là -13 tuổi mụ, gặp sao Thổ Tú (trung tính). Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Canh Thân cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2027, 2028, 2029, 2030; làm nhà đẹp trong 2028.