Tử vi trọn đời tuổi Canh Tuất
Năm sinh 1970 – 2030 – 2090 · con Chó · mệnh Kim (Thoa Xuyến Kim). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.
Tổng quan lá số
| Can chi | Canh Tuất |
|---|---|
| Con giáp | Tuất/Chó — chi Tuất |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim → mệnh Kim |
| Năm sinh | 1970, 2030, 2090 |
| Tuổi mụ 2026 | -3 |
Tính cách và bản mệnh
Người tuổi Tuất dân gian coi trung thành, can đảm, bảo vệ như chó. Họ trung thực, hay lo cho người thân, dám hy sinh. Dễ tin người, hay lo xa không cần thiết. Họ là bạn tốt, người bảo vệ gia đình nhưng cần tránh cả tin quá mức.
Bản mệnh Canh Tuất mang nạp âm Thoa Xuyến Kim, thuộc hành Kim. Theo ngũ hành, Thổ sinh Kim và Kim sinh Thủy: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Thổ và tương sinh với hành Thủy. Ngược lại Mộc khắc Kim, nên các yếu tố thuộc hành Mộc (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.
Hợp tuổi và kỵ tuổi
Tam hợp Dần–Ngọ; lục hợp Mão.
Kết hợp với các tuổi Dần, Ngọ, Mão thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.
Xung Thìn · hại Dậu · phá Mùi · tuyệt Mão · hình Sửu, Mùi.
Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.
Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)
| Năm | Tuổi mụ | Sao chiếu | Niên hạn |
|---|---|---|---|
| 2026 (Bính Ngọ) | -3 | La Hầu (xấu) | — |
| 2027 (Đinh Mùi) | -2 | Thái Dương (tốt) | — |
| 2028 (Mậu Thân) | -1 | Thái Bạch (xấu) | — |
| 2029 (Kỷ Dậu) | 0 | Thủy Diệu (trung tính) | — |
| 2030 (Canh Tuất) | 1 | Kế Đô (xấu) | — |
Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.
Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà
- 2026 Bính NgọĐẹp
- 2027 Đinh Mùitương hình, tương phá
- 2028 Mậu ThânĐẹp
- 2029 Kỷ Dậulục hại
- 2030 Canh TuấtKim lâu thân
- 2026 Bính NgọHoang ốc Lục Hoang Ốc
- 2027 Đinh MùiĐẹp
- 2028 Mậu ThânTam tai
- 2029 Kỷ DậuHoang ốc Lục Hoang Ốc
- 2030 Canh TuấtKim lâu thân
Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1970 làm nhà · chọn ngày cưới.
Màu hợp và số hợp
Số hợp mệnh Kim theo Hà Đồ: 4 và 9. Xem thêm số hợp tuổi 1970.
Câu hỏi thường gặp — tuổi Canh Tuất nữ mạng
01Tuổi Canh Tuất mệnh gì, thuộc nạp âm nào?
Tuổi Canh Tuất có nạp âm Thoa Xuyến Kim, thuộc mệnh Kim. Hành Thổ sinh Kim nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Thổ; hành Mộc khắc Kim nên cần hạn chế.
02Tuổi Canh Tuất sinh năm nào?
Tuổi Canh Tuất sinh các năm 1970, 2030, 2090 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.
03Tuổi Canh Tuất hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?
Hợp tam hợp Dần–Ngọ và lục hợp Mão (gồm Dần, Ngọ, Mão). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu.
04Tuổi Canh Tuất năm 2026 sao gì chiếu mệnh?
Năm 2026 người tuổi Canh Tuất nữ mạng là -3 tuổi mụ, gặp sao La Hầu (xấu). Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.
05Năm nào đẹp để tuổi Canh Tuất cưới hỏi, làm nhà?
Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2028; làm nhà đẹp trong 2027.