Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnam mạng

Tử vi trọn đời tuổi Giáp Tuất

Năm sinh 1934 – 1994 – 2054 · con Chó · mệnh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiGiáp Tuất
Con giápTuất/Chó — chi Tuất
Nạp âmSơn Đầu Hỏa → mệnh Hỏa
Năm sinh1934, 1994, 2054
Tuổi mụ 202633

Tính cách và bản mệnh

Người tuổi Tuất dân gian coi trung thành, can đảm, bảo vệ như chó. Họ trung thực, hay lo cho người thân, dám hy sinh. Dễ tin người, hay lo xa không cần thiết. Họ là bạn tốt, người bảo vệ gia đình nhưng cần tránh cả tin quá mức.

Bản mệnh Giáp Tuất mang nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc hành Hỏa. Theo ngũ hành, Mộc sinh Hỏa và Hỏa sinh Thổ: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Mộc và tương sinh với hành Thổ. Ngược lại Kim khắc Hỏa, nên các yếu tố thuộc hành Kim (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Dần–Ngọ; lục hợp Mão.

Kết hợp với các tuổi Dần, Ngọ, Mão thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Thìn · hại Dậu · phá Mùi · tuyệt Mão · hình Sửu, Mùi.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nam mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)33Vân Hớn (trung tính)Thiên La
2027 (Đinh Mùi)34Kế Đô (xấu)Địa Võng
2028 (Mậu Thân)35Thái Âm (tốt)Diêm Vương
2029 (Kỷ Dậu)36Mộc Đức (tốt)Huỳnh Tiền
2030 (Canh Tuất)37La Hầu (xấu)Tam Kheo

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọKim lâu tử
  • 2027 Đinh Mùitương hình, tương phá
  • 2028 Mậu ThânKim lâu lục súc
  • 2029 Kỷ Dậulục hại
  • 2030 Canh TuấtKim lâu thân
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọKim lâu tử, Hoang ốc Lục Hoang Ốc
  • 2027 Đinh MùiĐẹp
  • 2028 Mậu ThânKim lâu lục súc, Tam tai
  • 2029 Kỷ DậuHoang ốc Tam Địa Sát
  • 2030 Canh TuấtKim lâu thân

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1994 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất
Màu bản mệnh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Nên hạn chế (Kim)
TrắngVàng kimGhi bạcXám nhạt

Số hợp mệnh Hỏa theo Hà Đồ: 2 và 7. Xem thêm số hợp tuổi 1994.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Giáp Tuất nam mạng

01Tuổi Giáp Tuất mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Giáp Tuất có nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc mệnh Hỏa. Hành Mộc sinh Hỏa nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Mộc; hành Kim khắc Hỏa nên cần hạn chế.

02Tuổi Giáp Tuất sinh năm nào?

Tuổi Giáp Tuất sinh các năm 1934, 1994, 2054 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Giáp Tuất hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Dần–Ngọ và lục hợp Mão (gồm Dần, Ngọ, Mão). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu.

04Tuổi Giáp Tuất năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Giáp Tuất nam mạng là 33 tuổi mụ, gặp sao Vân Hớn (trung tính), niên hạn Thiên La. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Giáp Tuất cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong các năm xa hơn cần tra thêm; làm nhà đẹp trong 2027.