Tử vi trọn đời tuổi Kỷ Mùi
Năm sinh 1979 – 2039 – 2099 · con Dê · mệnh Hỏa (Thiên Thượng Hỏa). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.
Tổng quan lá số
| Can chi | Kỷ Mùi |
|---|---|
| Con giáp | Mùi/Dê — chi Mùi |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa → mệnh Hỏa |
| Năm sinh | 1979, 2039, 2099 |
| Tuổi mụ 2026 | -12 |
Tính cách và bản mệnh
Tuổi Mùi được xem hiền lành, nhân hậu, hay lo cho người khác như dê. Họ thích gia đình, nghệ thuật, sống tình cảm. Hay lo lắng nhỏ nhặt, đôi khi yếu đuối. Dân gian khen họ trung thực, dễ gần, nhưng cần mạnh mẽ hơn trong quyết định.
Bản mệnh Kỷ Mùi mang nạp âm Thiên Thượng Hỏa, thuộc hành Hỏa. Theo ngũ hành, Mộc sinh Hỏa và Hỏa sinh Thổ: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Mộc và tương sinh với hành Thổ. Ngược lại Kim khắc Hỏa, nên các yếu tố thuộc hành Kim (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.
Hợp tuổi và kỵ tuổi
Tam hợp Hợi–Mão; lục hợp Ngọ.
Kết hợp với các tuổi Hợi, Mão, Ngọ thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.
Xung Sửu · hại Tý · phá Tuất · tuyệt Tý · hình Sửu, Tuất.
Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.
Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)
| Năm | Tuổi mụ | Sao chiếu | Niên hạn |
|---|---|---|---|
| 2026 (Bính Ngọ) | -12 | La Hầu (xấu) | — |
| 2027 (Đinh Mùi) | -11 | Thái Dương (tốt) | — |
| 2028 (Mậu Thân) | -10 | Thái Bạch (xấu) | — |
| 2029 (Kỷ Dậu) | -9 | Thủy Diệu (trung tính) | — |
| 2030 (Canh Tuất) | -8 | Kế Đô (xấu) | — |
Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.
Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà
- 2026 Bính NgọĐẹp
- 2027 Đinh MùiĐẹp
- 2028 Mậu ThânĐẹp
- 2029 Kỷ DậuĐẹp
- 2030 Canh Tuấttương hình, tương phá
- 2026 Bính NgọHoang ốc Lục Hoang Ốc
- 2027 Đinh MùiĐẹp
- 2028 Mậu ThânHoang ốc Ngũ Thọ Tử
- 2029 Kỷ DậuHoang ốc Lục Hoang Ốc, Tam tai
- 2030 Canh TuấtĐẹp
Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1979 làm nhà · chọn ngày cưới.
Màu hợp và số hợp
Số hợp mệnh Hỏa theo Hà Đồ: 2 và 7. Xem thêm số hợp tuổi 1979.
Câu hỏi thường gặp — tuổi Kỷ Mùi nữ mạng
01Tuổi Kỷ Mùi mệnh gì, thuộc nạp âm nào?
Tuổi Kỷ Mùi có nạp âm Thiên Thượng Hỏa, thuộc mệnh Hỏa. Hành Mộc sinh Hỏa nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Mộc; hành Kim khắc Hỏa nên cần hạn chế.
02Tuổi Kỷ Mùi sinh năm nào?
Tuổi Kỷ Mùi sinh các năm 1979, 2039, 2099 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.
03Tuổi Kỷ Mùi hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?
Hợp tam hợp Hợi–Mão và lục hợp Ngọ (gồm Hợi, Mão, Ngọ). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Sửu, Tý, Tuất.
04Tuổi Kỷ Mùi năm 2026 sao gì chiếu mệnh?
Năm 2026 người tuổi Kỷ Mùi nữ mạng là -12 tuổi mụ, gặp sao La Hầu (xấu). Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.
05Năm nào đẹp để tuổi Kỷ Mùi cưới hỏi, làm nhà?
Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2027, 2028, 2029; làm nhà đẹp trong 2027, 2030.