Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnữ mạng

Tử vi trọn đời tuổi Kỷ Sửu

Năm sinh 1949 – 2009 – 2069 · con Trâu · mệnh Hỏa (Tích Lịch Hỏa). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiKỷ Sửu
Con giápSửu/Trâu — chi Sửu
Nạp âmTích Lịch Hỏa → mệnh Hỏa
Năm sinh1949, 2009, 2069
Tuổi mụ 202618

Tính cách và bản mệnh

Tuổi Sửu dân gian xem là cần cù, kiên nhẫn, trung thành như trâu kéo cày. Họ làm việc bền bỉ, ít nói nhiều làm, rất đáng tin. Đôi khi bảo thủ, khó chấp nhận thay đổi nhanh. Trong gia đình họ là trụ cột vững chắc, nhưng hay giận dỗi nếu bị coi thường.

Bản mệnh Kỷ Sửu mang nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc hành Hỏa. Theo ngũ hành, Mộc sinh Hỏa và Hỏa sinh Thổ: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Mộc và tương sinh với hành Thổ. Ngược lại Kim khắc Hỏa, nên các yếu tố thuộc hành Kim (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Tỵ–Dậu; lục hợp Tý.

Kết hợp với các tuổi Tỵ, Dậu, Tý thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Mùi · hại Ngọ · phá Thìn · tuyệt Ngọ · hình Tuất, Mùi.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)18Thủy Diệu (trung tính)Tán Tận
2027 (Đinh Mùi)19Kế Đô (xấu)Thiên Tinh
2028 (Mậu Thân)20Vân Hớn (trung tính)Thiên Tinh
2029 (Kỷ Dậu)21Mộc Đức (tốt)Ngũ Mộ
2030 (Canh Tuất)22Thái Âm (tốt)Tam Kheo

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính Ngọlục hại, tương tuyệt
  • 2027 Đinh Mùilục xung, tương hình, Kim lâu thân
  • 2028 Mậu Thântương tuyệt
  • 2029 Kỷ DậuKim lâu thê
  • 2030 Canh Tuấttương hình
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọHoang ốc Tam Địa Sát
  • 2027 Đinh MùiKim lâu thân, Tam tai
  • 2028 Mậu ThânĐẹp
  • 2029 Kỷ DậuKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát
  • 2030 Canh TuấtĐẹp

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1949 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất
Màu bản mệnh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Nên hạn chế (Kim)
TrắngVàng kimGhi bạcXám nhạt

Số hợp mệnh Hỏa theo Hà Đồ: 2 và 7. Xem thêm số hợp tuổi 2009.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Kỷ Sửu nữ mạng

01Tuổi Kỷ Sửu mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Kỷ Sửu có nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc mệnh Hỏa. Hành Mộc sinh Hỏa nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Mộc; hành Kim khắc Hỏa nên cần hạn chế.

02Tuổi Kỷ Sửu sinh năm nào?

Tuổi Kỷ Sửu sinh các năm 1949, 2009, 2069 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Kỷ Sửu hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Tỵ–Dậu và lục hợp Tý (gồm Tỵ, Dậu, Tý). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Mùi, Ngọ, Thìn, Tuất.

04Tuổi Kỷ Sửu năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Kỷ Sửu nữ mạng là 18 tuổi mụ, gặp sao Thủy Diệu (trung tính), niên hạn Tán Tận. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Kỷ Sửu cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong các năm xa hơn cần tra thêm; làm nhà đẹp trong 2028, 2030.