Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnam mạng

Tử vi trọn đời tuổi Mậu Dần

Năm sinh 1938 – 1998 – 2058 · con Hổ · mệnh Thổ (Thành Đầu Thổ). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiMậu Dần
Con giápDần/Hổ — chi Dần
Nạp âmThành Đầu Thổ → mệnh Thổ
Năm sinh1938, 1998, 2058
Tuổi mụ 202629

Tính cách và bản mệnh

Người tuổi Dần được coi là dũng cảm, hào phóng, mạnh mẽ như hổ. Họ thích phiêu lưu, lãnh đạo tự nhiên, hay bảo vệ người yếu. Tính nóng nảy, thẳng thắn đôi khi gây xung đột. Dân gian khen họ dám nghĩ dám làm nhưng cần kiềm chế để tránh rủi ro.

Bản mệnh Mậu Dần mang nạp âm Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ. Theo ngũ hành, Hỏa sinh Thổ và Thổ sinh Kim: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Hỏa và tương sinh với hành Kim. Ngược lại Thủy khắc Thổ, nên các yếu tố thuộc hành Thủy (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Ngọ–Tuất; lục hợp Hợi.

Kết hợp với các tuổi Ngọ, Tuất, Hợi thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Thân · hại Tỵ · phá Hợi · tuyệt Mùi · hình Tỵ, Thân.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nam mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)29Thổ Tú (trung tính)Ngũ Mộ
2027 (Đinh Mùi)30Thủy Diệu (trung tính)Ngũ Mộ
2028 (Mậu Thân)31Thái Bạch (xấu)Thiên Tinh
2029 (Kỷ Dậu)32Thái Dương (tốt)Tán Tận
2030 (Canh Tuất)33Vân Hớn (trung tính)Thiên La

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọĐẹp
  • 2027 Đinh Mùitương tuyệt, Kim lâu thê
  • 2028 Mậu Thânlục xung, tương hình
  • 2029 Kỷ Dậutương tuyệt
  • 2030 Canh TuấtKim lâu tử
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọHoang ốc Ngũ Thọ Tử
  • 2027 Đinh MùiKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát
  • 2028 Mậu ThânTam tai
  • 2029 Kỷ DậuHoang ốc Ngũ Thọ Tử
  • 2030 Canh TuấtKim lâu tử, Hoang ốc Lục Hoang Ốc

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1998 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Kim)
TrắngVàng kimGhi bạcXám nhạt
Màu bản mệnh (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất
Nên hạn chế (Thủy)
ĐenXanh dươngXanh nước biển

Số hợp mệnh Thổ theo Hà Đồ: 5 và 0. Xem thêm số hợp tuổi 1998.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Mậu Dần nam mạng

01Tuổi Mậu Dần mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Mậu Dần có nạp âm Thành Đầu Thổ, thuộc mệnh Thổ. Hành Hỏa sinh Thổ nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Hỏa; hành Thủy khắc Thổ nên cần hạn chế.

02Tuổi Mậu Dần sinh năm nào?

Tuổi Mậu Dần sinh các năm 1938, 1998, 2058 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Mậu Dần hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Ngọ–Tuất và lục hợp Hợi (gồm Ngọ, Tuất, Hợi). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thân, Tỵ, Hợi, Mùi.

04Tuổi Mậu Dần năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Mậu Dần nam mạng là 29 tuổi mụ, gặp sao Thổ Tú (trung tính), niên hạn Ngũ Mộ. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Mậu Dần cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026; làm nhà chưa có năm hoàn toàn đẹp trong 5 năm tới, nên mượn tuổi hoặc dời xa hơn.