Tử vi trọn đời tuổi Mậu Thìn
Năm sinh 1928 – 1988 – 2048 · con Rồng · mệnh Mộc (Đại Lâm Mộc). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.
Tổng quan lá số
| Can chi | Mậu Thìn |
|---|---|
| Con giáp | Thìn/Rồng — chi Thìn |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc → mệnh Mộc |
| Năm sinh | 1928, 1988, 2048 |
| Tuổi mụ 2026 | 39 |
Tính cách và bản mệnh
Người tuổi Thìn dân gian coi là uy quyền, sáng tạo, may mắn như rồng. Họ có tầm nhìn, thích dẫn dắt, hay thay đổi để thích nghi. Tính kiêu ngạo đôi khi, nhưng rất hào hiệp. Làm việc lớn thường gặp quý nhân phù trợ, song cần tránh kiêu căng.
Bản mệnh Mậu Thìn mang nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc hành Mộc. Theo ngũ hành, Thủy sinh Mộc và Mộc sinh Hỏa: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Thủy và tương sinh với hành Hỏa. Ngược lại Thổ khắc Mộc, nên các yếu tố thuộc hành Thổ (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.
Hợp tuổi và kỵ tuổi
Tam hợp Thân–Tý; lục hợp Dậu.
Kết hợp với các tuổi Thân, Tý, Dậu thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.
Xung Tuất · hại Mão · phá Sửu · tuyệt Dậu · hình Thìn.
Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.
Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)
| Năm | Tuổi mụ | Sao chiếu | Niên hạn |
|---|---|---|---|
| 2026 (Bính Ngọ) | 39 | Mộc Đức (tốt) | Tam Kheo |
| 2027 (Đinh Mùi) | 40 | Thái Âm (tốt) | Tam Kheo |
| 2028 (Mậu Thân) | 41 | Thổ Tú (trung tính) | Huỳnh Tiền |
| 2029 (Kỷ Dậu) | 42 | La Hầu (xấu) | Diêm Vương |
| 2030 (Canh Tuất) | 43 | Thái Dương (tốt) | Địa Võng |
Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.
Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà
- 2026 Bính NgọKim lâu thê
- 2027 Đinh MùiĐẹp
- 2028 Mậu ThânĐẹp
- 2029 Kỷ Dậutương tuyệt, Kim lâu tử
- 2030 Canh Tuấtlục xung
- 2026 Bính NgọKim lâu thê, Hoang ốc Lục Hoang Ốc, Tam tai
- 2027 Đinh MùiĐẹp
- 2028 Mậu ThânHoang ốc Ngũ Thọ Tử
- 2029 Kỷ DậuKim lâu tử, Hoang ốc Lục Hoang Ốc
- 2030 Canh TuấtTam tai
Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1988 làm nhà · chọn ngày cưới.
Màu hợp và số hợp
Số hợp mệnh Mộc theo Hà Đồ: 3 và 8. Xem thêm số hợp tuổi 1988.
Câu hỏi thường gặp — tuổi Mậu Thìn nữ mạng
01Tuổi Mậu Thìn mệnh gì, thuộc nạp âm nào?
Tuổi Mậu Thìn có nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc mệnh Mộc. Hành Thủy sinh Mộc nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Thủy; hành Thổ khắc Mộc nên cần hạn chế.
02Tuổi Mậu Thìn sinh năm nào?
Tuổi Mậu Thìn sinh các năm 1928, 1988, 2048 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.
03Tuổi Mậu Thìn hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?
Hợp tam hợp Thân–Tý và lục hợp Dậu (gồm Thân, Tý, Dậu). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Tuất, Mão, Sửu, Dậu.
04Tuổi Mậu Thìn năm 2026 sao gì chiếu mệnh?
Năm 2026 người tuổi Mậu Thìn nữ mạng là 39 tuổi mụ, gặp sao Mộc Đức (tốt), niên hạn Tam Kheo. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.
05Năm nào đẹp để tuổi Mậu Thìn cưới hỏi, làm nhà?
Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2027, 2028; làm nhà đẹp trong 2027.