Tử vi trọn đời tuổi Mậu Tuất
Năm sinh 1958 – 2018 – 2078 · con Chó · mệnh Mộc (Bình Địa Mộc). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.
Tổng quan lá số
| Can chi | Mậu Tuất |
|---|---|
| Con giáp | Tuất/Chó — chi Tuất |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc → mệnh Mộc |
| Năm sinh | 1958, 2018, 2078 |
| Tuổi mụ 2026 | 9 |
Tính cách và bản mệnh
Người tuổi Tuất dân gian coi trung thành, can đảm, bảo vệ như chó. Họ trung thực, hay lo cho người thân, dám hy sinh. Dễ tin người, hay lo xa không cần thiết. Họ là bạn tốt, người bảo vệ gia đình nhưng cần tránh cả tin quá mức.
Bản mệnh Mậu Tuất mang nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc hành Mộc. Theo ngũ hành, Thủy sinh Mộc và Mộc sinh Hỏa: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Thủy và tương sinh với hành Hỏa. Ngược lại Thổ khắc Mộc, nên các yếu tố thuộc hành Thổ (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.
Hợp tuổi và kỵ tuổi
Tam hợp Dần–Ngọ; lục hợp Mão.
Kết hợp với các tuổi Dần, Ngọ, Mão thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.
Xung Thìn · hại Dậu · phá Mùi · tuyệt Mão · hình Sửu, Mùi.
Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.
Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)
| Năm | Tuổi mụ | Sao chiếu | Niên hạn |
|---|---|---|---|
| 2026 (Bính Ngọ) | 9 | Thủy Diệu (trung tính) | — |
| 2027 (Đinh Mùi) | 10 | Kế Đô (xấu) | — |
| 2028 (Mậu Thân) | 11 | Vân Hớn (trung tính) | Thiên Tinh |
| 2029 (Kỷ Dậu) | 12 | Mộc Đức (tốt) | Ngũ Mộ |
| 2030 (Canh Tuất) | 13 | Thái Âm (tốt) | Tam Kheo |
Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.
Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà
- 2026 Bính NgọĐẹp
- 2027 Đinh Mùitương hình, tương phá, Kim lâu thân
- 2028 Mậu ThânĐẹp
- 2029 Kỷ Dậulục hại, Kim lâu thê
- 2030 Canh TuấtĐẹp
- 2026 Bính NgọHoang ốc Tam Địa Sát
- 2027 Đinh MùiKim lâu thân
- 2028 Mậu ThânTam tai
- 2029 Kỷ DậuKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát
- 2030 Canh TuấtĐẹp
Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1958 làm nhà · chọn ngày cưới.
Màu hợp và số hợp
Số hợp mệnh Mộc theo Hà Đồ: 3 và 8. Xem thêm số hợp tuổi 2018.
Câu hỏi thường gặp — tuổi Mậu Tuất nữ mạng
01Tuổi Mậu Tuất mệnh gì, thuộc nạp âm nào?
Tuổi Mậu Tuất có nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc mệnh Mộc. Hành Thủy sinh Mộc nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Thủy; hành Thổ khắc Mộc nên cần hạn chế.
02Tuổi Mậu Tuất sinh năm nào?
Tuổi Mậu Tuất sinh các năm 1958, 2018, 2078 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.
03Tuổi Mậu Tuất hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?
Hợp tam hợp Dần–Ngọ và lục hợp Mão (gồm Dần, Ngọ, Mão). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu.
04Tuổi Mậu Tuất năm 2026 sao gì chiếu mệnh?
Năm 2026 người tuổi Mậu Tuất nữ mạng là 9 tuổi mụ, gặp sao Thủy Diệu (trung tính). Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.
05Năm nào đẹp để tuổi Mậu Tuất cưới hỏi, làm nhà?
Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2028, 2030; làm nhà đẹp trong 2030.