Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnữ mạng

Tử vi trọn đời tuổi Mậu Tý

Năm sinh 1948 – 2008 – 2068 · con Chuột · mệnh Hỏa (Tích Lịch Hỏa). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiMậu Tý
Con giápTý/Chuột — chi Tý
Nạp âmTích Lịch Hỏa → mệnh Hỏa
Năm sinh1948, 2008, 2068
Tuổi mụ 202619

Tính cách và bản mệnh

Người tuổi Tý theo quan niệm dân gian thường nhanh nhẹn, thông minh và thích nghi giỏi. Họ hay lo xa, tính toán kỹ trong chi tiêu, đôi khi keo kiệt nhưng rất trung thực với bạn bè thân. Tuổi Tý chăm chỉ, biết nắm cơ hội, hay thành đạt nhờ khéo léo và chịu khó. Tuy nhiên họ dễ lo lắng, hay thay đổi ý định khi gặp áp lực.

Bản mệnh Mậu Tý mang nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc hành Hỏa. Theo ngũ hành, Mộc sinh Hỏa và Hỏa sinh Thổ: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Mộc và tương sinh với hành Thổ. Ngược lại Kim khắc Hỏa, nên các yếu tố thuộc hành Kim (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Thìn–Thân; lục hợp Sửu.

Kết hợp với các tuổi Thìn, Thân, Sửu thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Ngọ · hại Mùi · phá Dậu · tuyệt Tỵ · hình Mão.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)19Kế Đô (xấu)Thiên Tinh
2027 (Đinh Mùi)20Vân Hớn (trung tính)Thiên Tinh
2028 (Mậu Thân)21Mộc Đức (tốt)Ngũ Mộ
2029 (Kỷ Dậu)22Thái Âm (tốt)Tam Kheo
2030 (Canh Tuất)23Thổ Tú (trung tính)Huỳnh Tiền

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính Ngọlục xung, Kim lâu thân
  • 2027 Đinh Mùilục hại, tương tuyệt
  • 2028 Mậu ThânKim lâu thê
  • 2029 Kỷ Dậutương phá
  • 2030 Canh TuấtĐẹp
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọKim lâu thân, Tam tai
  • 2027 Đinh MùiĐẹp
  • 2028 Mậu ThânKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát
  • 2029 Kỷ DậuĐẹp
  • 2030 Canh TuấtHoang ốc Ngũ Thọ Tử, Tam tai

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 2008 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất
Màu bản mệnh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Nên hạn chế (Kim)
TrắngVàng kimGhi bạcXám nhạt

Số hợp mệnh Hỏa theo Hà Đồ: 2 và 7. Xem thêm số hợp tuổi 2008.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Mậu Tý nữ mạng

01Tuổi Mậu Tý mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Mậu Tý có nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc mệnh Hỏa. Hành Mộc sinh Hỏa nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Mộc; hành Kim khắc Hỏa nên cần hạn chế.

02Tuổi Mậu Tý sinh năm nào?

Tuổi Mậu Tý sinh các năm 1948, 2008, 2068 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Mậu Tý hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Thìn–Thân và lục hợp Sửu (gồm Thìn, Thân, Sửu). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Ngọ, Mùi, Dậu, Tỵ, Mão.

04Tuổi Mậu Tý năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Mậu Tý nữ mạng là 19 tuổi mụ, gặp sao Kế Đô (xấu), niên hạn Thiên Tinh. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Mậu Tý cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2030; làm nhà đẹp trong 2027, 2029.