Tử vi trọn đời tuổi Nhâm Tuất
Năm sinh 1982 – 2042 – 2102 · con Chó · mệnh Thủy (Đại Hải Thủy). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.
Tổng quan lá số
| Can chi | Nhâm Tuất |
|---|---|
| Con giáp | Tuất/Chó — chi Tuất |
| Nạp âm | Đại Hải Thủy → mệnh Thủy |
| Năm sinh | 1982, 2042, 2102 |
| Tuổi mụ 2026 | -15 |
Tính cách và bản mệnh
Người tuổi Tuất dân gian coi trung thành, can đảm, bảo vệ như chó. Họ trung thực, hay lo cho người thân, dám hy sinh. Dễ tin người, hay lo xa không cần thiết. Họ là bạn tốt, người bảo vệ gia đình nhưng cần tránh cả tin quá mức.
Bản mệnh Nhâm Tuất mang nạp âm Đại Hải Thủy, thuộc hành Thủy. Theo ngũ hành, Kim sinh Thủy và Thủy sinh Mộc: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Kim và tương sinh với hành Mộc. Ngược lại Hỏa khắc Thủy, nên các yếu tố thuộc hành Hỏa (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.
Hợp tuổi và kỵ tuổi
Tam hợp Dần–Ngọ; lục hợp Mão.
Kết hợp với các tuổi Dần, Ngọ, Mão thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.
Xung Thìn · hại Dậu · phá Mùi · tuyệt Mão · hình Sửu, Mùi.
Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.
Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nam mạng)
| Năm | Tuổi mụ | Sao chiếu | Niên hạn |
|---|---|---|---|
| 2026 (Bính Ngọ) | -15 | Thủy Diệu (trung tính) | — |
| 2027 (Đinh Mùi) | -14 | Thái Bạch (xấu) | — |
| 2028 (Mậu Thân) | -13 | Thái Dương (tốt) | — |
| 2029 (Kỷ Dậu) | -12 | Vân Hớn (trung tính) | — |
| 2030 (Canh Tuất) | -11 | Kế Đô (xấu) | — |
Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.
Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà
- 2026 Bính NgọĐẹp
- 2027 Đinh Mùitương hình, tương phá
- 2028 Mậu ThânĐẹp
- 2029 Kỷ Dậulục hại
- 2030 Canh TuấtĐẹp
- 2026 Bính NgọHoang ốc Tam Địa Sát
- 2027 Đinh MùiĐẹp
- 2028 Mậu ThânHoang ốc Ngũ Thọ Tử, Tam tai
- 2029 Kỷ DậuHoang ốc Lục Hoang Ốc
- 2030 Canh TuấtĐẹp
Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1982 làm nhà · chọn ngày cưới.
Màu hợp và số hợp
Số hợp mệnh Thủy theo Hà Đồ: 1 và 6. Xem thêm số hợp tuổi 1982.
Câu hỏi thường gặp — tuổi Nhâm Tuất nam mạng
01Tuổi Nhâm Tuất mệnh gì, thuộc nạp âm nào?
Tuổi Nhâm Tuất có nạp âm Đại Hải Thủy, thuộc mệnh Thủy. Hành Kim sinh Thủy nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Kim; hành Hỏa khắc Thủy nên cần hạn chế.
02Tuổi Nhâm Tuất sinh năm nào?
Tuổi Nhâm Tuất sinh các năm 1982, 2042, 2102 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.
03Tuổi Nhâm Tuất hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?
Hợp tam hợp Dần–Ngọ và lục hợp Mão (gồm Dần, Ngọ, Mão). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu.
04Tuổi Nhâm Tuất năm 2026 sao gì chiếu mệnh?
Năm 2026 người tuổi Nhâm Tuất nam mạng là -15 tuổi mụ, gặp sao Thủy Diệu (trung tính). Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.
05Năm nào đẹp để tuổi Nhâm Tuất cưới hỏi, làm nhà?
Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2028, 2030; làm nhà đẹp trong 2027, 2030.