Kích thước 196cm
Tốt trên 2/3 thước (42.9cm (dương trạch), 38.8cm (âm phần)). Phạm cung xấu trên thước 52.2cm (thông thủy) — hạng mục dùng thước đó nên cân nhắc.
196cm trên 3 loại thước Lỗ Ban
Lấy 196 chia lấy dư theo chu kỳ từng thước; số dư rơi vào cung nào thì kích thước mang ý nghĩa cung đó.
| Thước | Cung | Tiểu cung | Tốt/Xấu | Ý nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| 52.2cm (thông thủy) Cửa đi, cửa sổ, giếng trời, khoảng thông phòng | Thiên Tặc dư 39.4cm | Phòng Bệnh | Xấu | Bệnh tật bất ngờ, tai họa liên miên, mất của. | cổng, cửa 2–4 cánh rộng |
| 42.9cm (dương trạch) Cửa chính, khối xây dựng, bếp, bậc, nội thất phủ bì | Quan dư 24.4cm | Tiến Ích | Tốt | Thăng tiến công danh, quyền lực, cuộc sống phồn vinh. | chiều rộng mặt tiền, khối nhà |
| 38.8cm (âm phần) Mộ phần, tiểu quách, bàn thờ, tủ thờ, đồ nội thất | Đinh dư 2.0cm | Đinh Tài | Tốt | Con cái giỏi giang, thêm đinh thêm phúc, làm ăn phát đạt. | mộ phần, hạng mục lớn |
Nên dùng 196cm không?
Tốt trên 2/3 thước (42.9cm (dương trạch), 38.8cm (âm phần)). Phạm cung xấu trên thước 52.2cm (thông thủy) — hạng mục dùng thước đó nên cân nhắc. Gợi ý dịch sang kích thước cát gần nhất: 202.3cm, 202.4cm, 202.5cm.
Kích thước tra theo quan niệm phong thủy cổ truyền — mang tính tham khảo. Với cửa và cổng, dùng kích thước thông thủy (phần lọt sáng thực tế); với bàn thờ, đo phần thân không tính chân và viền.
Câu hỏi về kích thước 196cm
01Kích thước 196cm có đẹp theo thước Lỗ Ban không?
196cm rơi vào cung Thiên Tặc (thước 52.2cm), Quan (thước 42.9cm), Đinh (thước 38.8cm) — tốt trên 2/3 thước. Nếu hạng mục dùng thước 52.2cm (thông thủy), nên xem kích thước đẹp gần nhất như 202.3cm, 202.4cm.
02196cm thường dùng cho hạng mục nào?
Tùy loại thước: thước 52.2cm — cổng, cửa 2–4 cánh rộng; thước 42.9cm — chiều rộng mặt tiền, khối nhà; thước 38.8cm — mộ phần, hạng mục lớn.
03Kích thước nào gần 196cm mà đẹp hơn?
Các kích thước cát gần nhất: 202.3cm, 202.4cm, 202.5cm. Tra chính xác từng số bằng công cụ thước Lỗ Ban.