Kích thước 203cm
Tốt trên 2/3 thước (52.2cm (thông thủy), 38.8cm (âm phần)). Phạm cung xấu trên thước 42.9cm (dương trạch) — hạng mục dùng thước đó nên cân nhắc.
203cm trên 3 loại thước Lỗ Ban
Lấy 203 chia lấy dư theo chu kỳ từng thước; số dư rơi vào cung nào thì kích thước mang ý nghĩa cung đó.
| Thước | Cung | Tiểu cung | Tốt/Xấu | Ý nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| 52.2cm (thông thủy) Cửa đi, cửa sổ, giếng trời, khoảng thông phòng | Tể Tướng dư 46.4cm | Đại Tài | Tốt | Tài lộc cực lớn, đỗ đạt cao, sang trọng hưng vượng. | cổng, cửa 2–4 cánh rộng |
| 42.9cm (dương trạch) Cửa chính, khối xây dựng, bếp, bậc, nội thất phủ bì | Kiếp dư 31.4cm | Tài Thất | Xấu | Tang tóc, rủi ro, tai họa bất ngờ, mất người mất của. | chiều rộng mặt tiền, khối nhà |
| 38.8cm (âm phần) Mộ phần, tiểu quách, bàn thờ, tủ thờ, đồ nội thất | Vượng dư 9.0cm | Hỷ Sự | Tốt | Mọi sự hanh thông, hỷ tín, của cải tăng tiến. | mộ phần, hạng mục lớn |
Nên dùng 203cm không?
Tốt trên 2/3 thước (52.2cm (thông thủy), 38.8cm (âm phần)). Phạm cung xấu trên thước 42.9cm (dương trạch) — hạng mục dùng thước đó nên cân nhắc. Gợi ý dịch sang kích thước cát gần nhất: 203.5cm, 202.5cm, 203.6cm.
Kích thước tra theo quan niệm phong thủy cổ truyền — mang tính tham khảo. Với cửa và cổng, dùng kích thước thông thủy (phần lọt sáng thực tế); với bàn thờ, đo phần thân không tính chân và viền.
Câu hỏi về kích thước 203cm
01Kích thước 203cm có đẹp theo thước Lỗ Ban không?
203cm rơi vào cung Tể Tướng (thước 52.2cm), Kiếp (thước 42.9cm), Vượng (thước 38.8cm) — tốt trên 2/3 thước. Nếu hạng mục dùng thước 42.9cm (dương trạch), nên xem kích thước đẹp gần nhất như 203.5cm, 202.5cm.
02203cm thường dùng cho hạng mục nào?
Tùy loại thước: thước 52.2cm — cổng, cửa 2–4 cánh rộng; thước 42.9cm — chiều rộng mặt tiền, khối nhà; thước 38.8cm — mộ phần, hạng mục lớn.
03Kích thước nào gần 203cm mà đẹp hơn?
Các kích thước cát gần nhất: 203.5cm, 202.5cm, 203.6cm. Tra chính xác từng số bằng công cụ thước Lỗ Ban.