Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnam mạng

Tử vi trọn đời tuổi Ất Tỵ

Năm sinh 1965 – 2025 – 2085 · con Rắn · mệnh Hỏa (Phú Đăng Hỏa). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiẤt Tỵ
Con giápTỵ/Rắn — chi Tỵ
Nạp âmPhú Đăng Hỏa → mệnh Hỏa
Năm sinh1965, 2025, 2085
Tuổi mụ 20262

Tính cách và bản mệnh

Tuổi Tỵ được xem là khôn ngoan, bí ẩn, nhạy bén như rắn. Họ học nhanh, thích nghiên cứu sâu, giữ kín đáo. Hay lo xa, tính toán kỹ. Dân gian nói họ khéo léo nhưng đôi khi hay nghi ngờ, khó tin người. Thành công nhờ kiên trì và trí tuệ.

Bản mệnh Ất Tỵ mang nạp âm Phú Đăng Hỏa, thuộc hành Hỏa. Theo ngũ hành, Mộc sinh Hỏa và Hỏa sinh Thổ: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Mộc và tương sinh với hành Thổ. Ngược lại Kim khắc Hỏa, nên các yếu tố thuộc hành Kim (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Dậu–Sửu; lục hợp Thân.

Kết hợp với các tuổi Dậu, Sửu, Thân thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Hợi · hại Dần · phá Thân · tuyệt Tuất · hình Dần, Thân.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nam mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)2Thổ Tú (trung tính)—
2027 (Đinh Mùi)3Thủy Diệu (trung tính)—
2028 (Mậu Thân)4Thái Bạch (xấu)—
2029 (Kỷ Dậu)5Thái Dương (tốt)—
2030 (Canh Tuất)6Vân Hớn (trung tính)—

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọĐẹp
  • 2027 Đinh MùiKim lâu thê
  • 2028 Mậu Thântương hình, tương phá
  • 2029 Kỷ DậuĐẹp
  • 2030 Canh Tuấttương tuyệt, Kim lâu tử
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọĐẹp
  • 2027 Đinh MùiKim lâu thê, Hoang ốc Tam Địa Sát, Tam tai
  • 2028 Mậu ThânĐẹp
  • 2029 Kỷ DậuHoang ốc Ngũ Thọ Tử
  • 2030 Canh TuấtKim lâu tử, Hoang ốc Lục Hoang Ốc

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1965 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất
Màu bản mệnh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Nên hạn chế (Kim)
TrắngVàng kimGhi bạcXám nhạt

Số hợp mệnh Hỏa theo Hà Đồ: 2 và 7. Xem thêm số hợp tuổi 2025.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Ất Tỵ nam mạng

01Tuổi Ất Tỵ mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Ất Tỵ có nạp âm Phú Đăng Hỏa, thuộc mệnh Hỏa. Hành Mộc sinh Hỏa nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Mộc; hành Kim khắc Hỏa nên cần hạn chế.

02Tuổi Ất Tỵ sinh năm nào?

Tuổi Ất Tỵ sinh các năm 1965, 2025, 2085 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Ất Tỵ hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Dậu–Sửu và lục hợp Thân (gồm Dậu, Sửu, Thân). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Hợi, Dần, Thân, Tuất.

04Tuổi Ất Tỵ năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Ất Tỵ nam mạng là 2 tuổi mụ, gặp sao Thổ Tú (trung tính). Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Ất Tỵ cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2029; làm nhà đẹp trong 2026, 2028.