Bỏ qua tới nội dung
Nam/nữ mạngnữ mạng

Tử vi trọn đời tuổi Kỷ Tỵ

Năm sinh 1929 – 1989 – 2049 · con Rắn · mệnh Mộc (Đại Lâm Mộc). Tổng hợp tính cách, hợp tuổi, sao chiếu mệnh và năm đẹp theo các bảng tra cổ.

Tổng quan lá số

Can chiKỷ Tỵ
Con giápTỵ/Rắn — chi Tỵ
Nạp âmĐại Lâm Mộc → mệnh Mộc
Năm sinh1929, 1989, 2049
Tuổi mụ 202638

Tính cách và bản mệnh

Tuổi Tỵ được xem là khôn ngoan, bí ẩn, nhạy bén như rắn. Họ học nhanh, thích nghiên cứu sâu, giữ kín đáo. Hay lo xa, tính toán kỹ. Dân gian nói họ khéo léo nhưng đôi khi hay nghi ngờ, khó tin người. Thành công nhờ kiên trì và trí tuệ.

Bản mệnh Kỷ Tỵ mang nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc hành Mộc. Theo ngũ hành, Thủy sinh Mộc và Mộc sinh Hỏa: tuổi này được nuôi dưỡng bởi hành Thủy và tương sinh với hành Hỏa. Ngược lại Thổ khắc Mộc, nên các yếu tố thuộc hành Thổ (màu sắc, hướng, tuổi kết hợp) cần cân nhắc kỹ.

Hợp tuổi và kỵ tuổi

Hợp

Tam hợp Dậu–Sửu; lục hợp Thân.

Kết hợp với các tuổi Dậu, Sửu, Thân thuận cho hôn phối và làm ăn theo quan niệm dân gian.

Kỵ

Xung Hợi · hại Dần · phá Thân · tuyệt Tuất · hình Dần, Thân.

Các cặp xung–hại–hình–phá–tuyệt cần lưu ý khi hôn phối, hợp tác lớn.

Sao chiếu mệnh 2026–2030 (nữ mạng)

NămTuổi mụSao chiếuNiên hạn
2026 (Bính Ngọ)38Vân Hớn (trung tính)Ngũ Mộ
2027 (Đinh Mùi)39Mộc Đức (tốt)Tam Kheo
2028 (Mậu Thân)40Thái Âm (tốt)Tam Kheo
2029 (Kỷ Dậu)41Thổ Tú (trung tính)Huỳnh Tiền
2030 (Canh Tuất)42La Hầu (xấu)Diêm Vương

Sao Cửu Diệu luân chuyển theo chu kỳ 9 năm theo tuổi mụ, khác nhau giữa nam và nữ mạng. Cúng sao vào ngày vía của từng sao — xem bảng sao hạn.

Năm đẹp cưới hỏi và làm nhà

Cưới hỏi
  • 2026 Bính NgọĐẹp
  • 2027 Đinh MùiKim lâu thê
  • 2028 Mậu Thântương hình, tương phá
  • 2029 Kỷ DậuĐẹp
  • 2030 Canh Tuấttương tuyệt, Kim lâu tử
Làm nhà
  • 2026 Bính NgọHoang ốc Ngũ Thọ Tử
  • 2027 Đinh MùiKim lâu thê, Hoang ốc Lục Hoang Ốc, Tam tai
  • 2028 Mậu ThânĐẹp
  • 2029 Kỷ DậuHoang ốc Ngũ Thọ Tử
  • 2030 Canh TuấtKim lâu tử, Hoang ốc Lục Hoang Ốc

Làm nhà xét Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai theo tuổi mụ; cưới hỏi xét quan hệ chi và Kim lâu. Chi tiết: tuổi 1989 làm nhà · chọn ngày cưới.

Màu hợp và số hợp

Màu tương sinh (Hỏa)
ĐỏHồngTímCam
Màu bản mệnh (Mộc)
Xanh láXanh lụcXanh ngọc
Nên hạn chế (Thổ)
VàngNâuNâu đấtVàng đất

Số hợp mệnh Mộc theo Hà Đồ: 3 và 8. Xem thêm số hợp tuổi 1989.

Câu hỏi thường gặp — tuổi Kỷ Tỵ nữ mạng

01Tuổi Kỷ Tỵ mệnh gì, thuộc nạp âm nào?

Tuổi Kỷ Tỵ có nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc mệnh Mộc. Hành Thủy sinh Mộc nên tuổi này hợp các tuổi, màu sắc thuộc hành Thủy; hành Thổ khắc Mộc nên cần hạn chế.

02Tuổi Kỷ Tỵ sinh năm nào?

Tuổi Kỷ Tỵ sinh các năm 1929, 1989, 2049 (chu kỳ 60 năm lặp lại). Ai sinh trước mùng 1 Tết âm lịch của năm đó thì tuổi can chi tính theo năm trước.

03Tuổi Kỷ Tỵ hợp và kỵ với tuổi nào trong hôn nhân, làm ăn?

Hợp tam hợp Dậu–Sửu và lục hợp Thân (gồm Dậu, Sửu, Thân). Nên tránh các tuổi xung–hại–hình–phá–tuyệt: Hợi, Dần, Thân, Tuất.

04Tuổi Kỷ Tỵ năm 2026 sao gì chiếu mệnh?

Năm 2026 người tuổi Kỷ Tỵ nữ mạng là 38 tuổi mụ, gặp sao Vân Hớn (trung tính), niên hạn Ngũ Mộ. Xem bảng sao 5 năm bên dưới và cách cúng giải hạn tại trang Sao hạn.

05Năm nào đẹp để tuổi Kỷ Tỵ cưới hỏi, làm nhà?

Theo các hạn Kim lâu, Hoang ốc, Tam tai và quan hệ chi: cưới hỏi đẹp trong 2026, 2029; làm nhà đẹp trong 2028.