Ngày tốt động thổ tháng 7/2027
31 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 7/2027, có 12 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc động thổ — nổi bật nhất là ngày 04/07 (88 điểm), ngày 07/07 (88 điểm), ngày 11/07 (84 điểm). 14 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/07 Chủ Nhật | 1/6 | Giáp Thân | 88 | Rất tốt | Trực Mãn rất hợp việc động thổ — đầy đủ, sung mãn. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 07/07 Thứ Tư | 4/6 | Đinh Hợi | 88 | Rất tốt | Trực Định rất hợp việc động thổ — định bền, ổn định. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 11/07 Chủ Nhật | 8/6 | Tân Mão | 84 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc động thổ — thành tựu, viên mãn. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 19/07 Thứ Hai | 16/6 | Kỷ Hợi | 84 | Rất tốt | Trực Định rất hợp việc động thổ — định bền, ổn định. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 23/07 Thứ Sáu | 20/6 | Quý Mão | 84 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc động thổ — thành tựu, viên mãn. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 31/07 Thứ Bảy | 28/6 | Tân Hợi | 76 | Tốt | Trực Định rất hợp việc động thổ — định bền, ổn định. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 02/07 Thứ Sáu | 28/5 | Nhâm Ngọ | 68 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc động thổ — khởi đầu, mở mang. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 13/07 Thứ Ba | 10/6 | Quý Tỵ | 68 | Tốt | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 15/07 Thứ Năm | 12/6 | Ất Mùi | 68 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc động thổ — khởi đầu, mở mang. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 27/07 Thứ Ba | 24/6 | Đinh Mùi | 68 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc động thổ — khởi đầu, mở mang. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 28/07 Thứ Tư | 25/6 | Mậu Thân | 66 | Tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 25/07 Chủ Nhật | 22/6 | Ất Tỵ | 62 | Tốt | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 29/07 Thứ Năm | 26/6 | Kỷ Dậu | 56 | Trung bình | Trực Mãn rất hợp việc động thổ — đầy đủ, sung mãn. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 24/07 Thứ Bảy | 21/6 | Giáp Thìn | 54 | Trung bình | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 05/07 Thứ Hai | 2/6 | Ất Dậu | 50 | Trung bình | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 12/07 Thứ Hai | 9/6 | Nhâm Thìn | 50 | Trung bình | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 18/07 Chủ Nhật | 15/6 | Mậu Tuất | 46 | Trung bình | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 03/07 Thứ Bảy | 29/5 | Quý Mùi | 38 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 22/07 Thứ Năm | 19/6 | Nhâm Dần | 34 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc động thổ — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 16/07 Thứ Sáu | 13/6 | Bính Thân | 32 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 20/07 Thứ Ba | 17/6 | Canh Tý | 28 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 30/07 Thứ Sáu | 27/6 | Canh Tuất | 28 | Xấu | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 17/07 Thứ Bảy | 14/6 | Đinh Dậu | 26 | Xấu | Trực Mãn rất hợp việc động thổ — đầy đủ, sung mãn. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 10/07 Thứ Bảy | 7/6 | Canh Dần | 12 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc động thổ — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 06/07 Thứ Ba | 3/6 | Bính Tuất | 8 | Xấu | Trực Định rất hợp việc động thổ — định bền, ổn định. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 08/07 Thứ Năm | 5/6 | Mậu Tý | 6 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 09/07 Thứ Sáu | 6/6 | Kỷ Sửu | 6 | Xấu | Trực Phá kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 14/07 Thứ Tư | 11/6 | Giáp Ngọ | 1 | Xấu | Trực Bế kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 01/07 Thứ Năm | 27/5 | Tân Tỵ | 0 | Xấu | Trực Bế kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 21/07 Thứ Tư | 18/6 | Tân Sửu | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 26/07 Thứ Hai | 23/6 | Bính Ngọ | 0 | Xấu | Trực Bế kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt động thổ.