Bỏ qua tới nội dung

Ngày Nguyệt Kỵ

Mùng 5, 14, 23 âm lịch — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.

Những việc tuyệt đối kiêng

Kiêng: đi xa, xuất hành, làm việc lớn, khai trương, cưới hỏi, ký kết, đầu tư. Câu dân gian khuyên "đi chơi còn thiệt" nên càng không nên làm việc kinh doanh hay di chuyển quan trọng.

Cách tính (theo thư viện lịch)

Nguyệt Kỵ rơi vào ba ngày cố định mỗi tháng âm lịch: mùng 5, 14 và 23. Không lệ thuộc vào tiết khí hay chi ngày. Trong năm có khoảng 36 ngày loại này (3 ngày × 12 tháng).

Nguồn gốc và ý nghĩa

Tên "Nguyệt Kỵ" nghĩa là ngày kỵ của mặt trăng, hoặc ngày "nửa chừng". Cộng chữ số của các ngày này đều ra 5 (5; 1+4=5; 2+3=5). Trong Kinh Dịch, số 5 tượng trưng cho Trung cung — trạng thái đứng yên, trì trệ, không tiến không lùi. Dân gian có câu ca: "Mùng năm, mười bốn, hai ba / Đi chơi còn thiệt nữa là đi buôn". Đây là những ngày tổng lực âm dương xung khắc, dễ sinh tai ương, hao tổn.

Ngày Ngày Nguyệt Kỵ năm 2026

Danh sách đầy đủ các ngày phạm Nguyệt Kỵ trong năm 2026 (đã tính chính xác qua hàm ngayKy() của thư viện). Tổng cộng 38 ngày.

Dương lịchÂm lịchThứ
02/01/202614/11Thứ Sáu
11/01/202623/11Chủ Nhật
23/01/20265/12Thứ Sáu
01/02/202614/12Chủ Nhật
10/02/202623/12Thứ Ba
21/02/20265/1Thứ Bảy
02/03/202614/1Thứ Hai
11/03/202623/1Thứ Tư
23/03/20265/2Thứ Hai
01/04/202614/2Thứ Tư
10/04/202623/2Thứ Sáu
21/04/20265/3Thứ Ba
30/04/202614/3Thứ Năm
09/05/202623/3Thứ Bảy
21/05/20265/4Thứ Năm
30/05/202614/4Thứ Bảy
08/06/202623/4Thứ Hai
19/06/20265/5Thứ Sáu
28/06/202614/5Chủ Nhật
07/07/202623/5Thứ Ba
18/07/20265/6Thứ Bảy
27/07/202614/6Thứ Hai
05/08/202623/6Thứ Tư
17/08/20265/7Thứ Hai
26/08/202614/7Thứ Tư
04/09/202623/7Thứ Sáu
15/09/20265/8Thứ Ba
24/09/202614/8Thứ Năm
03/10/202623/8Thứ Bảy
14/10/20265/9Thứ Tư
23/10/202614/9Thứ Sáu
01/11/202623/9Chủ Nhật
13/11/20265/10Thứ Sáu
22/11/202614/10Chủ Nhật
01/12/202623/10Thứ Ba
13/12/20265/11Chủ Nhật
22/12/202614/11Thứ Ba
31/12/202623/11Thứ Năm

Nhấn vào ngày dương lịch để xem chi tiết lịch âm, sao, trực và giờ hoàng đạo của ngày đó.

Câu hỏi thường gặp về Ngày Nguyệt Kỵ

01Nguyệt Kỵ và Tam Nương có trùng ngày không?

Không trùng. Tam Nương rơi vào ngày 3-7-13-18-22-27, Nguyệt Kỵ là 5-14-23. Một tháng có thể có cả hai loại vào những ngày khác nhau.

02Ngày 23 âm lịch có phải Nguyệt Kỵ mạnh nhất không?

Cả ba ngày đều được coi là Nguyệt Kỵ, nhưng ngày 23 thường gần cuối tháng, khí đã hao mòn nhiều nên dân gian kiêng kỹ hơn cho việc lớn.

03Có nên cưới hỏi vào ngày Nguyệt Kỵ không?

Không nên. Ngày này mang ý nghĩa "nửa chừng", dễ dẫn đến hôn nhân không trọn vẹn, trắc trở sau này.

04Làm sao nhớ nhanh ba ngày Nguyệt Kỵ?

Chỉ cần nhớ "5 – 14 – 23" hoặc dùng câu "mùng năm, mười bốn, hai ba" là đủ. Rất dễ tra trong lịch vạn niên.

Xem thêm