Bỏ qua tới nội dung

Thứ Hai · 3/9 âm lịch

Ngày 12/10/2026 (âm 3/9)

Năm Bính Ngọ·Tháng Mậu Tuất·Ngày Kỷ Mùi

Ngày trung bình3 tín hiệu tốt · 3 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Tính theo âm lịch, ngày 12/10/2026 dương lịch là ngày 3/9 âm lịch, rơi vào thứ hai, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Ngày Kỷ Mùi đang trong tiết Hàn lộ (8/10 – 22/10), nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa.

Cả trực Thâu lẫn sao Trương đều thuộc nhóm thuận lợi, nên tổng hợp lại hôm nay là ngày trung bình. Trùng Tang, Trùng Phục là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Tam Nương, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Mão (05:00-07:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Tuất (19:00-21:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Bắc (Hỷ thần) và Đông Nam (Tài thần), tránh hướng Tây Nam (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tiểu Cát — việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành. Thai thần ở cửa và nhà vệ sinh, ngoài chính Đông; nhân thần kiêng tác động vào trong đùi.

Mặt trăng
Trăng non
Sáng 2%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:51 – 17:35
TP.HCM05:42 – 17:38
Danh ngôn

“Khôn sống mống chết.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Hai, 12/10/2026
Âm lịch
3/9/2026
Can chi ngày
Kỷ Mùi
Can chi tháng
Mậu Tuất
Can chi năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ (8/10/2026 – 22/10/2026)
Nạp âm ngày
Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa)
Tuổi xung
Ngày Mùi xung Sửu
Hợp tuổi
Lục hợp Ngọ · tam hợp Hợi, Mão
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Sửu, Tý, Tuất

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên HìnhGiáp TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Chu TướcẤt SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Kim QuỹBính DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Thiên ĐứcĐinh MãoHoàng đạo
Thìn07:00-09:00Bạch HổMậu ThìnHắc đạo
Tỵ09:00-11:00Ngọc ĐườngKỷ TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên LaoCanh NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Huyền VũTân MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Tư MệnhNhâm ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Câu TrầnQuý DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Thanh LongGiáp TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Minh ĐườngẤt HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Trực Thâu

Trực tốt · Thu vào, gặt hái

Nên: Thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua bán, cầu tài.

Kiêng: An táng, động thổ, khai trương, cho vay lớn.

Sao Trương

Nhị thập bát tú · Sao tốt

Nên: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma.

Kiêng: Không có kiêng kỵ đặc biệt.

Sao tốt trong ngày

Hôm nay không có sao tốt nào chiếu theo bảng Đẩu Cát Tinh.

Sao xấu trong ngày

  • Trùng Tang — Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà.
  • Trùng Phục — Kỵ giá thú, an táng.

Ngày kỵ

  • Tam Nương — Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Kỷ bất phá khoán, nhị chủ tịnh vong — ngày Kỷ kiêng hủy khế ước, phá hợp đồng, cả hai bên đều thiệt.
  • Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường — ngày Mùi kiêng uống thuốc, độc khí dễ vào ruột.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Hắc thần (tránh)
Tây Nam

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Sửu01:00-03:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Dần03:00-05:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mão05:00-07:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thìn07:00-09:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tỵ09:00-11:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Ngọ11:00-13:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mùi13:00-15:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thân15:00-17:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dậu17:00-19:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Tuất19:00-21:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Hợi21:00-23:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tiểu Cát — Việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Thai thần

Thai thần ở cửa và nhà vệ sinh, ngoài chính Đông. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào trong đùi. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Thâu: Thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua bán, cầu tài.
  • Sao Trương: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma.

Nên kiêng

  • Trực Thâu: An táng, động thổ, khai trương, cho vay lớn.
  • Sao Trương: Không có kiêng kỵ đặc biệt.
  • Sao xấu cần dè chừng: Trùng Tang, Trùng Phục.
  • Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.