Bỏ qua tới nội dung

Thứ Tư · 22/8 âm lịch

Ngày 22/9/2027 (âm 22/8)

Năm Đinh Mùi·Tháng Kỷ Dậu·Ngày Giáp Thìn

Ngày trung bình4 tín hiệu tốt · 4 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Thứ Tư, ngày 22/9/2027 dương lịch ứng với ngày 22/8 âm lịch, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Ngày Giáp Thìn đang trong tiết Bạch lộ (8/9 – 22/9), nạp âm Phú Đăng Hỏa thuộc hành Hỏa.

Sao Cơ tốt nhưng trực Nguy không thuận, nên hôm nay được xem là ngày trung bình. Các sao tốt trợ giúp gồm Lục Hợp, Mẫu Thương; Nguyệt Hư là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Tam Nương, Tứ Ly, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Dậu (17:00-19:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Bắc (Hỷ thần) và Đông Nam (Tài thần), tránh hướng Tây Nam (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tiểu Cát — việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành. Thai thần ở cửa và chuồng gà, trong nhà hướng Đông; nhân thần kiêng tác động vào mắt cá ngoài.

Mặt trăng
Trăng hạ huyền
Sáng 58%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:45 – 17:54
TP.HCM05:43 – 17:50
Danh ngôn

“Chó treo mèo đậy.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Tư, 22/9/2027
Âm lịch
22/8/2027
Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Kỷ Dậu
Can chi năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Bạch lộ (8/9/2027 – 22/9/2027)
Nạp âm ngày
Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa)
Tuổi xung
Ngày Thìn xung Tuất
Hợp tuổi
Lục hợp Dậu · tam hợp Thân, Tý
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Tuất, Mão, Sửu, Dậu, Thìn

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên LaoGiáp TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Huyền VũẤt SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Tư MệnhBính DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Câu TrầnĐinh MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Thanh LongMậu ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Minh ĐườngKỷ TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên HìnhCanh NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Chu TướcTân MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Kim QuỹNhâm ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Thiên ĐứcQuý DậuHoàng đạo
Tuất19:00-21:00Bạch HổGiáp TuấtHắc đạo
Hợi21:00-23:00Ngọc ĐườngẤt HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Trực Nguy

Trực xấu · Nguy hiểm, chông chênh

Nên: Việc nhỏ trong nhà, giữ gìn, cúng lễ nhỏ.

Kiêng: Việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư.

Sao

Nhị thập bát tú · Sao tốt

Nên: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang.

Kiêng: Không có kiêng kỵ đặc biệt.

Sao tốt trong ngày

  • Lục Hợp — Tốt cho mọi việc, thuận hòa hợp.
  • Mẫu Thương — Tốt về cầu tài lộc, khai trương.

Sao xấu trong ngày

  • Nguyệt Hư — Xấu cho giá thú, mở cửa hàng.

Ngày kỵ

  • Tam Nương — Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.
  • Tứ Ly — Ngày trước Thu phân — kỵ khởi sự lớn.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Giáp bất khai thương, tài vật hao vong — ngày Giáp kiêng mở kho, mở hàng buôn bán, dễ hao tài tốn của.
  • Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang — ngày Thìn kiêng khóc than, dễ gặp tang trùng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Hắc thần (tránh)
Tây Nam

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Sửu01:00-03:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Dần03:00-05:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mão05:00-07:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thìn07:00-09:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tỵ09:00-11:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Ngọ11:00-13:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mùi13:00-15:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thân15:00-17:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dậu17:00-19:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Tuất19:00-21:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Hợi21:00-23:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tiểu Cát — Việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Thai thần

Thai thần ở cửa và chuồng gà, trong nhà hướng Đông. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào mắt cá ngoài. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Nguy: Việc nhỏ trong nhà, giữ gìn, cúng lễ nhỏ.
  • Sao Cơ: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang.
  • Sao tốt trợ giúp: Lục Hợp, Mẫu Thương.

Nên kiêng

  • Trực Nguy: Việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư.
  • Sao Cơ: Không có kiêng kỵ đặc biệt.
  • Sao xấu cần dè chừng: Nguyệt Hư.
  • Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.
  • Ngày trước Thu phân — kỵ khởi sự lớn.