Bỏ qua tới nội dung

Thứ Ba · 12/3 âm lịch

Ngày 28/4/2026 (âm 12/3)

Năm Bính Ngọ·Tháng Nhâm Thìn·Ngày Nhâm Thân

Ngày trung bình5 tín hiệu tốt · 4 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Thứ Ba, ngày 28/4/2026 dương lịch ứng với ngày 12/3 âm lịch, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Ngày Nhâm Thân đang trong tiết Cốc vũ (20/4 – 4/5), nạp âm Kiếm Phong Kim thuộc hành Kim.

Trực Định là trực tốt, nhưng sao Dực lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày trung bình. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Tam Hợp; Đại Hao là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Vãng Vong, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Tý (23:00-01:00), Sửu (01:00-03:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Mùi (13:00-15:00), Tuất (19:00-21:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Nam (Hỷ thần) và Bắc (Tài thần), tránh hướng Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Lưu Niên, việc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời. Thai thần ở kho và lò, ngoài Tây Nam; nhân thần kiêng tác động vào chân tóc.

Mặt trăng
Trăng khuyết
Sáng 88%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:29 – 18:20
TP.HCM05:37 – 18:06
Danh ngôn

“Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Ba, 28/4/2026
Âm lịch
12/3/2026
Can chi ngày
Nhâm Thân
Can chi tháng
Nhâm Thìn
Can chi năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ (20/4/2026 – 4/5/2026)
Nạp âm ngày
Kiếm Phong Kim (hành Kim)
Tuổi xung
Ngày Thân xung Dần
Hợp tuổi
Lục hợp Tỵ · tam hợp Tý, Thìn
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Dần, Hợi, Tỵ, Sửu

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thanh LongCanh TýHoàng đạo
Sửu01:00-03:00Minh ĐườngTân SửuHoàng đạo
Dần03:00-05:00Thiên HìnhNhâm DầnHắc đạo
Mão05:00-07:00Chu TướcQuý MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Kim QuỹGiáp ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Thiên ĐứcẤt TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Bạch HổBính NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Ngọc ĐườngĐinh MùiHoàng đạo
Thân15:00-17:00Thiên LaoMậu ThânHắc đạo
Dậu17:00-19:00Huyền VũKỷ DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Tư MệnhCanh TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Câu TrầnTân HợiHắc đạo

Giờ tốt xuất hành: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Trực Định

Trực tốt · Định bền, ổn định

Nên: Ký kết, cưới hỏi, nhận chức, nhập học, khai trương, định cư.

Kiêng: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.

Sao Dực

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Giữ chữ chính, tránh tham hoa.

Kiêng: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Đức — Đại cát, tốt cho mọi việc.
  • Nguyệt Đức — Đại cát, tốt cho mọi việc.
  • Thiên Tài — Tốt cho khai trương, cầu tài lộc.
  • Tam Hợp — Tốt cho mọi việc.

Sao xấu trong ngày

  • Đại Hao — Hao tổn — xấu cho mọi việc.

Ngày kỵ

  • Vãng Vong — Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Nhâm bất quyết thủy, nan phòng đê điều — ngày Nhâm kiêng quyết nước, đắp đê, khó phòng lụt.
  • Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng — ngày Thân kiêng an giường, dễ gặp chuyện chẳng lành.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Nam
Tài thần
Bắc
Hắc thần (tránh)
Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Sửu01:00-03:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Dần03:00-05:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Mão05:00-07:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Thìn07:00-09:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Tỵ09:00-11:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Ngọ11:00-13:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Mùi13:00-15:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Thân15:00-17:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Dậu17:00-19:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Tuất19:00-21:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Hợi21:00-23:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.

Ngày theo Khổng Minh: cung Lưu Niên — Việc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.

Thai thần

Thai thần ở kho và lò, ngoài Tây Nam. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào chân tóc. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Định: Ký kết, cưới hỏi, nhận chức, nhập học, khai trương, định cư.
  • Sao Dực: Giữ chữ chính, tránh tham hoa.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Tam Hợp.

Nên kiêng

  • Trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.
  • Sao Dực: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ.
  • Sao xấu cần dè chừng: Đại Hao.
  • Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ.