Bỏ qua tới nội dung

Thứ Ba · 25/1 âm lịch

Ngày 5/3/2024 (âm 25/1)

Năm Giáp Thìn·Tháng Bính Dần·Ngày Mậu Thìn

Ngày trung bình3 tín hiệu tốt · 2 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Thứ Ba, ngày 5/3/2024 dương lịch ứng với ngày 25/1 âm lịch, tháng Bính Dần, năm Giáp Thìn. Ngày Mậu Thìn đang trong tiết Kinh trập (5/3 – 19/3), nạp âm Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc.

Trực Trừ là trực tốt, nhưng sao Dực lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày trung bình. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Tài; Quả Tú là sao xấu cần lưu ý. Ngày không phạm các kỵ nhật lớn như Tam Nương, Nguyệt Kỵ hay Dương Công.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Dậu (17:00-19:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Nam (Hỷ thần) và Đông Bắc (Tài thần), tránh hướng Tây Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Đại An — mọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan. Thai thần ở giường và chuồng, ngoài chính Nam; nhân thần kiêng tác động vào kinh Túc dương minh (chân).

Mặt trăng
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Sáng 23%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội06:14 – 18:03
TP.HCM06:06 – 18:04
Danh ngôn

“Kiến tha lâu cũng đầy tổ.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Ba, 5/3/2024
Âm lịch
25/1/2024
Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Bính Dần
Can chi năm
Giáp Thìn
Tiết khí
Kinh trập (5/3/2024 – 19/3/2024)
Nạp âm ngày
Đại Lâm Mộc (hành Mộc)
Tuổi xung
Ngày Thìn xung Tuất
Hợp tuổi
Lục hợp Dậu · tam hợp Thân, Tý
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Tuất, Mão, Sửu, Dậu, Thìn

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên LaoNhâm TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Huyền VũQuý SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Tư MệnhGiáp DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Câu TrầnẤt MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Thanh LongBính ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Minh ĐườngĐinh TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên HìnhMậu NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Chu TướcKỷ MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Kim QuỹCanh ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Thiên ĐứcTân DậuHoàng đạo
Tuất19:00-21:00Bạch HổNhâm TuấtHắc đạo
Hợi21:00-23:00Ngọc ĐườngQuý HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Trực Trừ

Trực tốt · Trừ bỏ, thanh lọc

Nên: Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.

Kiêng: Cưới hỏi, khởi sự mới, động thổ, an táng.

Sao Dực

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Giữ chữ chính, tránh tham hoa.

Kiêng: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Tài — Tốt cho khai trương, cầu tài lộc.

Sao xấu trong ngày

  • Quả Tú — Xấu cho giá thú.

Ngày kỵ

Ngày 25/1 âm lịch không phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công, Vãng Vong, Thụ Tử, Tứ Ly hay Tứ Tuyệt.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường — ngày Mậu kiêng mua đất, nhận ruộng, chủ đất gặp điều không lành.
  • Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang — ngày Thìn kiêng khóc than, dễ gặp tang trùng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Đông Bắc
Hắc thần (tránh)
Tây Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Sửu01:00-03:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Dần03:00-05:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Mão05:00-07:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Thìn07:00-09:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Tỵ09:00-11:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Ngọ11:00-13:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mùi13:00-15:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thân15:00-17:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Dậu17:00-19:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Tuất19:00-21:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Hợi21:00-23:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.

Ngày theo Khổng Minh: cung Đại An — Mọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.

Thai thần

Thai thần ở giường và chuồng, ngoài chính Nam. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào kinh Túc dương minh (chân). Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Trừ: Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.
  • Sao Dực: Giữ chữ chính, tránh tham hoa.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Tài.

Nên kiêng

  • Trực Trừ: Cưới hỏi, khởi sự mới, động thổ, an táng.
  • Sao Dực: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ.
  • Sao xấu cần dè chừng: Quả Tú.