Ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (1999)
Sinh năm 1999 tuổi Kỷ Mão (mệnh Thổ). Top ~10 ngày đẹp nhất tháng 9/2026 và tháng sau, xếp riêng theo mục đích dùng scoreDayForTuoi (đã điều chỉnh xung/hại/hình/tuyệt, tam hợp/lục hợp và ngũ hành với tuổi bạn). Mỗi ngày bấm để xem chi tiết /ngay/.
Top ngày tốt cưới hỏi (2 tháng tới)
Xếp hạng theo scoreDayForTuoi cho tuổi Kỷ Mão. Chỉ các ngày trong tháng 9/2026 + tháng 10/2026.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/10 Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | 94 | Rất tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 19/10 Thứ Hai | 10/9 | Bính Dần | 76 | Tốt | Trực Định rất hợp việc cưới hỏi — định bền, ổn định. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 25/10 Chủ Nhật | 16/9 | Nhâm Thân | 72 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi — khai mở, thông suốt. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 04/09 Thứ Sáu | 23/7 | Tân Tỵ | 70 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 12/09 Thứ Bảy | 2/8 | Kỷ Sửu | 70 | Tốt | Trực Định rất hợp việc cưới hỏi — định bền, ổn định. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 30/09 Thứ Tư | 20/8 | Đinh Mùi | 70 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi — khai mở, thông suốt. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 29/09 Thứ Ba | 19/8 | Bính Ngọ | 66 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 16/09 Thứ Tư | 6/8 | Quý Tỵ | 64 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc cưới hỏi — thành tựu, viên mãn. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 20/09 Chủ Nhật | 10/8 | Đinh Dậu | 64 | Tốt | Trực Kiến thuận — khởi đầu, mở mang. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 18/10 Chủ Nhật | 9/9 | Ất Sửu | 64 | Tốt | Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi — yên ổn, bằng phẳng. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
Top ngày tốt khai trương (2 tháng tới)
Xếp hạng theo scoreDayForTuoi cho tuổi Kỷ Mão. Chỉ các ngày trong tháng 9/2026 + tháng 10/2026.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/10 Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | 94 | Rất tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 29/09 Thứ Ba | 19/8 | Bính Ngọ | 84 | Rất tốt | Trực Thâu rất hợp việc khai trương — thu vào, gặt hái. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 17/09 Thứ Năm | 7/8 | Giáp Ngọ | 80 | Rất tốt | Trực Thâu rất hợp việc khai trương — thu vào, gặt hái. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 04/09 Thứ Sáu | 23/7 | Tân Tỵ | 78 | Rất tốt | Trực Thâu rất hợp việc khai trương — thu vào, gặt hái. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 25/10 Chủ Nhật | 16/9 | Nhâm Thân | 78 | Rất tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 03/09 Thứ Năm | 22/7 | Canh Thìn | 70 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc khai trương — thành tựu, viên mãn. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 30/09 Thứ Tư | 20/8 | Đinh Mùi | 70 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 16/09 Thứ Tư | 6/8 | Quý Tỵ | 66 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc khai trương — thành tựu, viên mãn. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 18/09 Thứ Sáu | 8/8 | Ất Mùi | 66 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 13/10 Thứ Ba | 4/9 | Canh Thân | 66 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
Top ngày tốt động thổ (2 tháng tới)
Xếp hạng theo scoreDayForTuoi cho tuổi Kỷ Mão. Chỉ các ngày trong tháng 9/2026 + tháng 10/2026.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/10 Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | 94 | Rất tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 20/09 Chủ Nhật | 10/8 | Đinh Dậu | 78 | Rất tốt | Trực Kiến rất hợp việc động thổ — khởi đầu, mở mang. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 19/10 Thứ Hai | 10/9 | Bính Dần | 74 | Tốt | Trực Định rất hợp việc động thổ — định bền, ổn định. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 29/09 Thứ Ba | 19/8 | Bính Ngọ | 72 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 17/09 Thứ Năm | 7/8 | Giáp Ngọ | 66 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 25/09 Thứ Sáu | 15/8 | Nhâm Dần | 66 | Tốt | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 15/10 Thứ Năm | 6/9 | Nhâm Tuất | 66 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc động thổ — khởi đầu, mở mang. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 12/09 Thứ Bảy | 2/8 | Kỷ Sửu | 64 | Tốt | Trực Định rất hợp việc động thổ — định bền, ổn định. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 18/10 Chủ Nhật | 9/9 | Ất Sửu | 64 | Tốt | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 03/10 Thứ Bảy | 23/8 | Canh Tuất | 60 | Trung bình | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
Ngày nên tránh trong tháng 9/2026
Các ngày điểm thấp nhất (xấu) tháng hiện tại khi xét theo mục đích động thổ cho tuổi Kỷ Mão. Hạn chế việc lớn vào những ngày này.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/09 Thứ Ba | 5/8 | Nhâm Thìn | 0 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc động thổ — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 07/09 Thứ Hai | 26/7 | Giáp Thân | 0 | Xấu | Trực Bế kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 19/09 Thứ Bảy | 9/8 | Bính Thân | 2 | Xấu | Trực Bế kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 27/09 Chủ Nhật | 17/8 | Giáp Thìn | 8 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc động thổ — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 08/09 Thứ Ba | 27/7 | Ất Dậu | 9 | Xấu | Trực Kiến rất hợp việc động thổ — khởi đầu, mở mang. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 01/09 Thứ Ba | 20/7 | Mậu Dần | 14 | Xấu | Trực Phá kỵ việc động thổ — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
Cách chấm điểm ngày hợp tuổi Kỷ Mão
Điểm cơ bản (trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, hoàng đạo, ngày kỵ) được cộng/trừ thêm theo tuổi: ngày chi xung trừ 18 điểm, hại/hình trừ 10, tuyệt trừ 12, phá trừ 8; lục hợp cộng 10, tam hợp cộng 8; nạp âm ngày tương sinh với mệnh tuổi +8, tương khắc −8. Kết quả làm tròn 0–100.
Xem giải thích chi tiết và thử nhiều mục đích tại công cụ tương tác.
Câu hỏi thường gặp — tuổi Kỷ Mão 1999
01Tuổi Kỷ Mão 1999 nên chọn ngày nào trong tháng 9?
Các ngày top trong bảng được chấm theo scoreDayForTuoi: cộng điểm trực tốt, sao tốt, hoàng đạo; trừ mạnh nếu xung (18), hại/hình (10), tuyệt (12) với tuổi; +10 lục hợp, +8 tam hợp; +8/-8 ngũ hành tương sinh/khắc. Ưu tiên ≥62 điểm cho việc lớn.
02Điểm số càng cao có nghĩa ngày càng hợp tuổi không?
Đúng. 78+ là Rất tốt, 62-77 Tốt, 45-61 Trung bình, dưới 45 Xấu. Điểm đã điều chỉnh riêng cho tuổi Kỷ Mão theo quan hệ chi và mệnh.
03Tại sao chỉ hiện 2 tháng gần nhất?
Trang tập trung gợi ý ngày sát nhất cho tuổi bạn. Muốn xem xa hơn hoặc mục đích khác hãy dùng công cụ nhập sinh trực tiếp hoặc các trang xem theo mục đích cụ thể.
04Kết quả này có phải kiêng tuyệt đối không?
Chỉ tham khảo theo dân gian. Kết hợp hoàn cảnh thực tế, chọn giờ hoàng đạo và ngày cụ thể qua liên kết /ngay/. Nếu xung nhẹ vẫn có thể làm được với sự cẩn trọng.