Hoàng ốc 2029: bảng tra 6 cung theo tuổi mụ
Hoàng ốc xác định năm làm nhà tốt hay xấu dựa trên tuổi mụ. Bảng dưới tra nhanh cung hoàng ốc từng năm sinh trong năm 2029.
6 cung hoàng ốc
Nhất Cát
Cát — tốt để làm nhà
Nhị Nghi
Cát — tốt để làm nhà
Tam Địa Sát
Hung — nên tránh
Tứ Tấn Tài
Cát — tốt để làm nhà
Ngũ Thọ Tử
Hung — nên tránh
Lục Hoang Ốc
Hung — nên tránh
Nhất Cát ✓ Tốt — 14 tuổi năm 2029
| Năm sinh (DL) | Can chi | Tuổi mụ |
|---|---|---|
| 1945 | Ất Dậu | 85 |
| 1954 | Giáp Ngọ | 76 |
| 1960 | Canh Tý | 70 |
| 1963 | Quý Mão | 67 |
| 1969 | Kỷ Dậu | 61 |
| 1972 | Nhâm Tý | 58 |
| 1978 | Mậu Ngọ | 52 |
| 1981 | Tân Dậu | 49 |
| 1987 | Đinh Mão | 43 |
| 1996 | Bính Tý | 34 |
| 2005 | Ất Dậu | 25 |
| 2014 | Giáp Ngọ | 16 |
| 2020 | Canh Tý | 10 |
| 2023 | Quý Mão | 7 |
Nhị Nghi ✓ Tốt — 16 tuổi năm 2029
| Năm sinh (DL) | Can chi | Tuổi mụ |
|---|---|---|
| 1944 | Giáp Thân | 86 |
| 1950 | Canh Dần | 80 |
| 1953 | Quý Tỵ | 77 |
| 1959 | Kỷ Hợi | 71 |
| 1962 | Nhâm Dần | 68 |
| 1968 | Mậu Thân | 62 |
| 1971 | Tân Hợi | 59 |
| 1977 | Đinh Tỵ | 53 |
| 1986 | Bính Dần | 44 |
| 1995 | Ất Hợi | 35 |
| 2004 | Giáp Thân | 26 |
| 2010 | Canh Dần | 20 |
| 2013 | Quý Tỵ | 17 |
| 2019 | Kỷ Hợi | 11 |
| 2022 | Nhâm Dần | 8 |
| 2028 | Mậu Thân | 2 |
Tam Địa Sát ✗ Hung — 17 tuổi năm 2029
| Năm sinh (DL) | Can chi | Tuổi mụ |
|---|---|---|
| 1940 | Canh Thìn | 90 |
| 1943 | Quý Mùi | 87 |
| 1949 | Kỷ Sửu | 81 |
| 1952 | Nhâm Thìn | 78 |
| 1958 | Mậu Tuất | 72 |
| 1961 | Tân Sửu | 69 |
| 1967 | Đinh Mùi | 63 |
| 1976 | Bính Thìn | 54 |
| 1985 | Ất Sửu | 45 |
| 1994 | Giáp Tuất | 36 |
| 2000 | Canh Thìn | 30 |
| 2003 | Quý Mùi | 27 |
| 2009 | Kỷ Sửu | 21 |
| 2012 | Nhâm Thìn | 18 |
| 2018 | Mậu Tuất | 12 |
| 2021 | Tân Sửu | 9 |
| 2027 | Đinh Mùi | 3 |
Tứ Tấn Tài ✓ Tốt — 15 tuổi năm 2029
| Năm sinh (DL) | Can chi | Tuổi mụ |
|---|---|---|
| 1942 | Nhâm Ngọ | 88 |
| 1948 | Mậu Tý | 82 |
| 1951 | Tân Mão | 79 |
| 1957 | Đinh Dậu | 73 |
| 1966 | Bính Ngọ | 64 |
| 1975 | Ất Mão | 55 |
| 1984 | Giáp Tý | 46 |
| 1990 | Canh Ngọ | 40 |
| 1993 | Quý Dậu | 37 |
| 1999 | Kỷ Mão | 31 |
| 2002 | Nhâm Ngọ | 28 |
| 2008 | Mậu Tý | 22 |
| 2011 | Tân Mão | 19 |
| 2017 | Đinh Dậu | 13 |
| 2026 | Bính Ngọ | 4 |
Ngũ Thọ Tử ✗ Hung — 14 tuổi năm 2029
| Năm sinh (DL) | Can chi | Tuổi mụ |
|---|---|---|
| 1941 | Tân Tỵ | 89 |
| 1947 | Đinh Hợi | 83 |
| 1956 | Bính Thân | 74 |
| 1965 | Ất Tỵ | 65 |
| 1974 | Giáp Dần | 56 |
| 1980 | Canh Thân | 50 |
| 1983 | Quý Hợi | 47 |
| 1989 | Kỷ Tỵ | 41 |
| 1992 | Nhâm Thân | 38 |
| 1998 | Mậu Dần | 32 |
| 2001 | Tân Tỵ | 29 |
| 2007 | Đinh Hợi | 23 |
| 2016 | Bính Thân | 14 |
| 2025 | Ất Tỵ | 5 |
Lục Hoang Ốc ✗ Hung — 13 tuổi năm 2029
| Năm sinh (DL) | Can chi | Tuổi mụ |
|---|---|---|
| 1946 | Bính Tuất | 84 |
| 1955 | Ất Mùi | 75 |
| 1964 | Giáp Thìn | 66 |
| 1970 | Canh Tuất | 60 |
| 1973 | Quý Sửu | 57 |
| 1979 | Kỷ Mùi | 51 |
| 1982 | Nhâm Tuất | 48 |
| 1988 | Mậu Thìn | 42 |
| 1991 | Tân Mùi | 39 |
| 1997 | Đinh Sửu | 33 |
| 2006 | Bính Tuất | 24 |
| 2015 | Ất Mùi | 15 |
| 2024 | Giáp Thìn | 6 |
Hoàng ốc các năm khác
Câu hỏi về hoàng ốc
01Hoàng ốc là gì?
Hoàng ốc (Hoang Ốc) là một trong sáu cung xét khi làm nhà theo lịch cổ, tính theo tuổi mụ. Sáu cung lần lượt: Nhất Cát, Nhị Nghi (tốt), Tam Địa Sát (xấu), Tứ Tấn Tài (tốt), Ngũ Thọ Tử (xấu), Lục Hoang Ốc (xấu).
02Hoàng ốc tính như thế nào?
Lấy tuổi mụ (= năm cần xem − năm sinh + 1), tra bảng 6 cung theo công thức cổ. Tuổi mụ rơi vào cung nào thì hưởng ứng cung đó. Cung Nhất Cát và Nhị Nghi là tốt nhất để làm nhà.
03Phạm hoàng ốc xấu năm 2029 có làm nhà được không?
Phạm Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử hoặc Lục Hoang Ốc năm 2029 nên tránh làm nhà nếu có thể. Nếu bắt buộc, có thể mượn tuổi người thân không phạm hạn, cúng động thổ đúng ngày giờ tốt.