Bỏ qua tới nội dung

Thứ Tư · 23/8 âm lịch

Ngày 11/10/2028 (âm 23/8)

Năm Mậu Thân·Tháng Tân Dậu·Ngày Kỷ Tỵ

Ngày xấu3 tín hiệu tốt · 6 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Tính theo âm lịch, ngày 11/10/2028 dương lịch là ngày 23/8 âm lịch, rơi vào thứ tư, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân. Ngày Kỷ Tỵ đang trong tiết Hàn lộ (8/10 – 22/10), nạp âm Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc.

Sao Chẩn tốt nhưng trực Nguy không thuận, nên hôm nay được xem là ngày xấu. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Hỷ, Tam Hợp; Ngũ Quỷ, Thổ Kỵ, Cô Thần là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Nguyệt Kỵ, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Sửu (01:00-03:00), Thìn (07:00-09:00), Ngọ (11:00-13:00), Mùi (13:00-15:00), Tuất (19:00-21:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Bắc (Hỷ thần) và Đông Nam (Tài thần), tránh hướng Tây Nam (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Không Vong, mưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành. Thai thần ở cửa và giường, ngoài chính Nam; nhân thần kiêng tác động vào gan.

Mặt trăng
Trăng hạ huyền
Sáng 46%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:51 – 17:35
TP.HCM05:42 – 17:38
Danh ngôn

“Khôn sống mống chết.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Tư, 11/10/2028
Âm lịch
23/8/2028
Can chi ngày
Kỷ Tỵ
Can chi tháng
Tân Dậu
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Hàn lộ (8/10/2028 – 22/10/2028)
Nạp âm ngày
Đại Lâm Mộc (hành Mộc)
Tuổi xung
Ngày Tỵ xung Hợi
Hợp tuổi
Lục hợp Thân · tam hợp Dậu, Sửu
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Hợi, Dần, Thân, Tuất

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Bạch HổGiáp TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Ngọc ĐườngẤt SửuHoàng đạo
Dần03:00-05:00Thiên LaoBính DầnHắc đạo
Mão05:00-07:00Huyền VũĐinh MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Tư MệnhMậu ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Câu TrầnKỷ TỵHắc đạo
Ngọ11:00-13:00Thanh LongCanh NgọHoàng đạo
Mùi13:00-15:00Minh ĐườngTân MùiHoàng đạo
Thân15:00-17:00Thiên HìnhNhâm ThânHắc đạo
Dậu17:00-19:00Chu TướcQuý DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Kim QuỹGiáp TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Thiên ĐứcẤt HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

Trực Nguy

Trực xấu · Nguy hiểm, chông chênh

Nên: Việc nhỏ trong nhà, giữ gìn, cúng lễ nhỏ.

Kiêng: Việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư.

Sao Chẩn

Nhị thập bát tú · Sao tốt

Nên: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng.

Kiêng: Không có kiêng kỵ đặc biệt.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Hỷ — Tốt cho mọi việc, nhất là hôn nhân.
  • Tam Hợp — Tốt cho mọi việc.

Sao xấu trong ngày

  • Ngũ Quỷ — Kỵ xuất hành.
  • Thổ Kỵ — Kỵ xây dựng, động thổ, an táng.
  • Cô Thần — Xấu cho giá thú.

Ngày kỵ

  • Nguyệt Kỵ — Mùng 5, 14, 23 — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Kỷ bất phá khoán, nhị chủ tịnh vong — ngày Kỷ kiêng hủy khế ước, phá hợp đồng, cả hai bên đều thiệt.
  • Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng — ngày Tỵ kiêng đi xa, tài vật dễ bị giấu mất.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Hắc thần (tránh)
Tây Nam

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Sửu01:00-03:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dần03:00-05:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Mão05:00-07:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Thìn07:00-09:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Tỵ09:00-11:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Ngọ11:00-13:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Mùi13:00-15:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Thân15:00-17:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Dậu17:00-19:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tuất19:00-21:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Hợi21:00-23:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Ngày theo Khổng Minh: cung Không Vong — Mưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.

Thai thần

Thai thần ở cửa và giường, ngoài chính Nam. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào gan. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Nguy: Việc nhỏ trong nhà, giữ gìn, cúng lễ nhỏ.
  • Sao Chẩn: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Hỷ, Tam Hợp.

Nên kiêng

  • Trực Nguy: Việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư.
  • Sao Chẩn: Không có kiêng kỵ đặc biệt.
  • Sao xấu cần dè chừng: Ngũ Quỷ, Thổ Kỵ, Cô Thần.
  • Mùng 5, 14, 23 — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.