Bỏ qua tới nội dung

Thứ Năm · 18/4 âm lịch

Ngày 15/5/2025 (âm 18/4)

Năm Ất Tỵ·Tháng Tân Tỵ·Ngày Giáp Thân

Ngày trung bình3 tín hiệu tốt · 3 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Thứ Năm, ngày 15/5/2025 dương lịch ứng với ngày 18/4 âm lịch, tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ. Ngày Giáp Thân đang trong tiết Lập hạ (5/5 – 20/5), nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc hành Thủy.

Trực Bình là trực tốt, nhưng sao Khuê lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày trung bình. Các sao tốt trợ giúp gồm Lục Hợp; Tiểu Hao là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Tam Nương, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Tý (23:00-01:00), Sửu (01:00-03:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Mùi (13:00-15:00), Tuất (19:00-21:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Bắc (Hỷ thần) và Đông Nam (Tài thần), tránh hướng Tây Nam (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tốc Hỷ — tin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được. Thai thần ở cửa và lò, ngoài Tây Bắc; nhân thần kiêng tác động vào trong đùi.

Mặt trăng
Trăng khuyết
Sáng 90%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:19 – 18:27
TP.HCM05:31 – 18:08
Danh ngôn

“Trai khôn tìm vợ chợ đông, gái khôn tìm chồng giữa chốn ba quân.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Năm, 15/5/2025
Âm lịch
18/4/2025
Can chi ngày
Giáp Thân
Can chi tháng
Tân Tỵ
Can chi năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Lập hạ (5/5/2025 – 20/5/2025)
Nạp âm ngày
Tuyền Trung Thủy (hành Thủy)
Tuổi xung
Ngày Thân xung Dần
Hợp tuổi
Lục hợp Tỵ · tam hợp Tý, Thìn
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Dần, Hợi, Tỵ, Sửu

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thanh LongGiáp TýHoàng đạo
Sửu01:00-03:00Minh ĐườngẤt SửuHoàng đạo
Dần03:00-05:00Thiên HìnhBính DầnHắc đạo
Mão05:00-07:00Chu TướcĐinh MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Kim QuỹMậu ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Thiên ĐứcKỷ TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Bạch HổCanh NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Ngọc ĐườngTân MùiHoàng đạo
Thân15:00-17:00Thiên LaoNhâm ThânHắc đạo
Dậu17:00-19:00Huyền VũQuý DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Tư MệnhGiáp TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Câu TrầnẤt HợiHắc đạo

Giờ tốt xuất hành: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Trực Bình

Trực tốt · Yên ổn, bằng phẳng

Nên: Hôn thú, yến tiệc, giao dịch, nhập trạch, sửa sang, an táng.

Kiêng: Kiện tụng, tranh chấp.

Sao Khuê

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Hôn nhân, phúc lộc (nửa tốt).

Kiêng: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ.

Sao tốt trong ngày

  • Lục Hợp — Tốt cho mọi việc, thuận hòa hợp.

Sao xấu trong ngày

  • Tiểu Hao — Xấu cho kinh doanh, xuất tiền của.

Ngày kỵ

  • Tam Nương — Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Giáp bất khai thương, tài vật hao vong — ngày Giáp kiêng mở kho, mở hàng buôn bán, dễ hao tài tốn của.
  • Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng — ngày Thân kiêng an giường, dễ gặp chuyện chẳng lành.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Hắc thần (tránh)
Tây Nam

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Sửu01:00-03:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Dần03:00-05:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mão05:00-07:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thìn07:00-09:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Tỵ09:00-11:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Ngọ11:00-13:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Mùi13:00-15:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Thân15:00-17:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Dậu17:00-19:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Tuất19:00-21:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Hợi21:00-23:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tốc Hỷ — Tin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.

Thai thần

Thai thần ở cửa và lò, ngoài Tây Bắc. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào trong đùi. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Bình: Hôn thú, yến tiệc, giao dịch, nhập trạch, sửa sang, an táng.
  • Sao Khuê: Hôn nhân, phúc lộc (nửa tốt).
  • Sao tốt trợ giúp: Lục Hợp.

Nên kiêng

  • Trực Bình: Kiện tụng, tranh chấp.
  • Sao Khuê: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ.
  • Sao xấu cần dè chừng: Tiểu Hao.
  • Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.