Bỏ qua tới nội dung

Thứ Sáu · 7/9 âm lịch

Ngày 16/10/2026 (âm 7/9)

Năm Bính Ngọ·Tháng Mậu Tuất·Ngày Quý Hợi

Ngày trung bình3 tín hiệu tốt · 2 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Tính theo âm lịch, ngày 16/10/2026 dương lịch là ngày 7/9 âm lịch, rơi vào thứ sáu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Ngày Quý Hợi đang trong tiết Hàn lộ (8/10 – 22/10), nạp âm Đại Hải Thủy thuộc hành Thủy.

Trực Trừ là trực tốt, nhưng sao Cang lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày trung bình. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Ân. Ngày phạm Tam Nương, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Sửu (01:00-03:00), Thìn (07:00-09:00), Ngọ (11:00-13:00), Mùi (13:00-15:00), Tuất (19:00-21:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Nam (Hỷ thần) và Đông Bắc (Tài thần), tránh hướng Tây Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tốc Hỷ — tin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được. Thai thần ở giường, ngoài Đông Nam; nhân thần kiêng tác động vào mắt cá trong.

Mặt trăng
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Sáng 28%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:52 – 17:32
TP.HCM05:42 – 17:36
Danh ngôn

“Tham giàu phụ khó, tham sang phụ bần.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch
7/9/2026
Can chi ngày
Quý Hợi
Can chi tháng
Mậu Tuất
Can chi năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ (8/10/2026 – 22/10/2026)
Nạp âm ngày
Đại Hải Thủy (hành Thủy)
Tuổi xung
Ngày Hợi xung Tỵ
Hợp tuổi
Lục hợp Dần · tam hợp Mão, Mùi
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Tỵ, Thân, Dần, Thìn, Hợi

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Bạch HổNhâm TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Ngọc ĐườngQuý SửuHoàng đạo
Dần03:00-05:00Thiên LaoGiáp DầnHắc đạo
Mão05:00-07:00Huyền VũẤt MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Tư MệnhBính ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Câu TrầnĐinh TỵHắc đạo
Ngọ11:00-13:00Thanh LongMậu NgọHoàng đạo
Mùi13:00-15:00Minh ĐườngKỷ MùiHoàng đạo
Thân15:00-17:00Thiên HìnhCanh ThânHắc đạo
Dậu17:00-19:00Chu TướcTân DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Kim QuỹNhâm TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Thiên ĐứcQuý HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

Trực Trừ

Trực tốt · Trừ bỏ, thanh lọc

Nên: Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.

Kiêng: Cưới hỏi, khởi sự mới, động thổ, an táng.

Sao Cang

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Chỉ nên việc nhỏ trong nhà, giữ mình cẩn trọng.

Kiêng: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Ân — Tốt cho mọi việc (còn gọi Hoàng Ân).

Sao xấu trong ngày

Hôm nay không phạm sao xấu nào theo bảng Đẩu Hung Tinh.

Ngày kỵ

  • Tam Nương — Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường — ngày Quý kiêng kiện tụng, tranh chấp, lý yếu địch mạnh.
  • Hợi bất giá thú, tất chủ phân trương — ngày Hợi kiêng cưới hỏi, giá thú, dễ phân ly.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Đông Bắc
Hắc thần (tránh)
Tây Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Sửu01:00-03:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Dần03:00-05:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mão05:00-07:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thìn07:00-09:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Tỵ09:00-11:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Ngọ11:00-13:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Mùi13:00-15:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Thân15:00-17:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Dậu17:00-19:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Tuất19:00-21:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Hợi21:00-23:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tốc Hỷ — Tin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.

Thai thần

Thai thần ở giường, ngoài Đông Nam. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào mắt cá trong. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Trừ: Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.
  • Sao Cang: Chỉ nên việc nhỏ trong nhà, giữ mình cẩn trọng.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Ân.

Nên kiêng

  • Trực Trừ: Cưới hỏi, khởi sự mới, động thổ, an táng.
  • Sao Cang: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn.
  • Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.