Bỏ qua tới nội dung

Thứ Ba · 22/4 âm lịch

Ngày 16/5/2028 (âm 22/4)

Năm Mậu Thân·Tháng Đinh Tỵ·Ngày Tân Sửu

Ngày tốt5 tín hiệu tốt · 3 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Tính theo âm lịch, ngày 16/5/2028 dương lịch là ngày 22/4 âm lịch, rơi vào thứ ba, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Thân. Ngày Tân Sửu đang trong tiết Lập hạ (5/5 – 19/5), nạp âm Bích Thượng Thổ thuộc hành Thổ.

Trực Thành là trực tốt, nhưng sao Chuỷ lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày tốt. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Đức, Thiên Hỷ, Tam Hợp; Cô Thần là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Tam Nương, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Mão (05:00-07:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Tuất (19:00-21:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Tây Nam (Hỷ thần) và Tây (Tài thần), tránh hướng Đông Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Đại An — mọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan. Thai thần ở bếp và nhà vệ sinh, trong nhà hướng Nam; nhân thần kiêng tác động vào mắt cá ngoài.

Mặt trăng
Trăng hạ huyền
Sáng 50%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:18 – 18:28
TP.HCM05:31 – 18:09
Danh ngôn

“Công cha nghĩa mẹ ơn thầy, nghĩ sao cho bõ những ngày ước ao.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Ba, 16/5/2028
Âm lịch
22/4/2028
Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Đinh Tỵ
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Lập hạ (5/5/2028 – 19/5/2028)
Nạp âm ngày
Bích Thượng Thổ (hành Thổ)
Tuổi xung
Ngày Sửu xung Mùi
Hợp tuổi
Lục hợp Tý · tam hợp Tỵ, Dậu
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Mùi, Ngọ, Thìn, Tuất

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên HìnhMậu TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Chu TướcKỷ SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Kim QuỹCanh DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Thiên ĐứcTân MãoHoàng đạo
Thìn07:00-09:00Bạch HổNhâm ThìnHắc đạo
Tỵ09:00-11:00Ngọc ĐườngQuý TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên LaoGiáp NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Huyền VũẤt MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Tư MệnhBính ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Câu TrầnĐinh DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Thanh LongMậu TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Minh ĐườngKỷ HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Trực Thành

Trực tốt · Thành tựu, viên mãn

Nên: Khai trương, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, nhập học, nhận chức.

Kiêng: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.

Sao Chuỷ

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Cẩn thận cửa quan, giữ tiếng tăm.

Kiêng: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Đức — Đại cát, tốt cho mọi việc.
  • Thiên Hỷ — Tốt cho mọi việc, nhất là hôn nhân.
  • Tam Hợp — Tốt cho mọi việc.

Sao xấu trong ngày

  • Cô Thần — Xấu cho giá thú.

Ngày kỵ

  • Tam Nương — Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường — ngày Tân kiêng pha chế, hợp tương, đồ uống dễ hỏng.
  • Sửu bất quan đới, chủ tất bất hoàn — ngày Sửu kiêng đeo đai, mặc lễ phục, chủ nhân khó về.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây
Hắc thần (tránh)
Đông Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Sửu01:00-03:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Dần03:00-05:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Mão05:00-07:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Thìn07:00-09:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Tỵ09:00-11:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Ngọ11:00-13:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mùi13:00-15:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thân15:00-17:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Dậu17:00-19:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Tuất19:00-21:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Hợi21:00-23:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.

Ngày theo Khổng Minh: cung Đại An — Mọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.

Thai thần

Thai thần ở bếp và nhà vệ sinh, trong nhà hướng Nam. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào mắt cá ngoài. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Thành: Khai trương, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, nhập học, nhận chức.
  • Sao Chuỷ: Cẩn thận cửa quan, giữ tiếng tăm.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Đức, Thiên Hỷ, Tam Hợp.

Nên kiêng

  • Trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.
  • Sao Chuỷ: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải.
  • Sao xấu cần dè chừng: Cô Thần.
  • Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.