Bỏ qua tới nội dung

Thứ Bảy · 3/10 âm lịch

Ngày 18/11/2028 (âm 3/10)

Năm Mậu Thân·Tháng Quý Hợi·Ngày Đinh Mùi

Ngày trung bình4 tín hiệu tốt · 5 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Tính theo âm lịch, ngày 18/11/2028 dương lịch là ngày 3/10 âm lịch, rơi vào thứ bảy, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân. Ngày Đinh Mùi đang trong tiết Lập đông (7/11 – 21/11), nạp âm Thiên Hà Thủy thuộc hành Thủy.

Trực Thành là trực tốt, nhưng sao Nữ lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày trung bình. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Hỷ, Tam Hợp, Phúc Sinh; Cô Thần là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Tam Nương, Vãng Vong, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Mão (05:00-07:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Tuất (19:00-21:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Nam (Hỷ thần) và Bắc (Tài thần), tránh hướng Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Không Vong, mưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành. Thai thần ở kho và nhà vệ sinh, trong nhà hướng Đông; nhân thần kiêng tác động vào trong đùi.

Mặt trăng
Trăng non
Sáng 2%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội06:09 – 17:15
TP.HCM05:51 – 17:27
Danh ngôn

“Thắng làm vua, thua làm giặc.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Bảy, 18/11/2028
Âm lịch
3/10/2028
Can chi ngày
Đinh Mùi
Can chi tháng
Quý Hợi
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Lập đông (7/11/2028 – 21/11/2028)
Nạp âm ngày
Thiên Hà Thủy (hành Thủy)
Tuổi xung
Ngày Mùi xung Sửu
Hợp tuổi
Lục hợp Ngọ · tam hợp Hợi, Mão
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Sửu, Tý, Tuất

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên HìnhCanh TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Chu TướcTân SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Kim QuỹNhâm DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Thiên ĐứcQuý MãoHoàng đạo
Thìn07:00-09:00Bạch HổGiáp ThìnHắc đạo
Tỵ09:00-11:00Ngọc ĐườngẤt TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên LaoBính NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Huyền VũĐinh MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Tư MệnhMậu ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Câu TrầnKỷ DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Thanh LongCanh TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Minh ĐườngTân HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Trực Thành

Trực tốt · Thành tựu, viên mãn

Nên: Khai trương, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, nhập học, nhận chức.

Kiêng: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.

Sao Nữ

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Thận trọng giao dịch, phòng kẻ lừa lọc.

Kiêng: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Hỷ — Tốt cho mọi việc, nhất là hôn nhân.
  • Tam Hợp — Tốt cho mọi việc.
  • Phúc Sinh — Tốt cho mọi việc.

Sao xấu trong ngày

  • Cô Thần — Xấu cho giá thú.

Ngày kỵ

  • Tam Nương — Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.
  • Vãng Vong — Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Đinh bất thếp đầu, đầu tất sinh sang — ngày Đinh kiêng cắt tóc, cạo đầu, dễ sinh mụn nhọt.
  • Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường — ngày Mùi kiêng uống thuốc, độc khí dễ vào ruột.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Nam
Tài thần
Bắc
Hắc thần (tránh)
Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Sửu01:00-03:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dần03:00-05:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Mão05:00-07:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Thìn07:00-09:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Tỵ09:00-11:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Ngọ11:00-13:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Mùi13:00-15:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Thân15:00-17:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Dậu17:00-19:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tuất19:00-21:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Hợi21:00-23:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Ngày theo Khổng Minh: cung Không Vong — Mưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.

Thai thần

Thai thần ở kho và nhà vệ sinh, trong nhà hướng Đông. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào trong đùi. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Thành: Khai trương, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, nhập học, nhận chức.
  • Sao Nữ: Thận trọng giao dịch, phòng kẻ lừa lọc.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Hỷ, Tam Hợp, Phúc Sinh.

Nên kiêng

  • Trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.
  • Sao Nữ: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của.
  • Sao xấu cần dè chừng: Cô Thần.
  • Ngày Tam Nương — kỵ khởi sự, cưới hỏi, xuất hành.
  • Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ.