Bỏ qua tới nội dung

Thứ Tư · 14/4 âm lịch

Ngày 19/5/2027 (âm 14/4)

Năm Đinh Mùi·Tháng Ất Tỵ·Ngày Mậu Tuất

Ngày tốt4 tín hiệu tốt · 2 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Thứ Tư, ngày 19/5/2027 dương lịch ứng với ngày 14/4 âm lịch, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Ngày Mậu Tuất đang trong tiết Lập hạ (6/5 – 20/5), nạp âm Bình Địa Mộc thuộc hành Mộc.

Sao Sâm tốt nhưng trực Chấp không thuận, nên hôm nay được xem là ngày tốt. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Tài, Giải Thần. Ngày phạm Nguyệt Kỵ, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Dậu (17:00-19:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Đông Nam (Hỷ thần) và Đông Bắc (Tài thần), tránh hướng Tây Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tiểu Cát — việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành. Thai thần ở giường và chuồng, trong nhà chính giữa; nhân thần kiêng tác động vào dạ dày.

Mặt trăng
Trăng tròn/rằm
Sáng 98%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:18 – 18:29
TP.HCM05:31 – 18:09
Danh ngôn

“Mận hỏi thì đào xin thưa, vườn hồng có lối nhưng chưa ai vào.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Tư, 19/5/2027
Âm lịch
14/4/2027
Can chi ngày
Mậu Tuất
Can chi tháng
Ất Tỵ
Can chi năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Lập hạ (6/5/2027 – 20/5/2027)
Nạp âm ngày
Bình Địa Mộc (hành Mộc)
Tuổi xung
Ngày Tuất xung Thìn
Hợp tuổi
Lục hợp Mão · tam hợp Dần, Ngọ
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên LaoNhâm TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Huyền VũQuý SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Tư MệnhGiáp DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Câu TrầnẤt MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Thanh LongBính ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Minh ĐườngĐinh TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên HìnhMậu NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Chu TướcKỷ MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Kim QuỹCanh ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Thiên ĐứcTân DậuHoàng đạo
Tuất19:00-21:00Bạch HổNhâm TuấtHắc đạo
Hợi21:00-23:00Ngọc ĐườngQuý HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Trực Chấp

Trực xấu · Nắm giữ, thu chấp

Nên: Tế tự, cầu phúc, thu giữ, tích trữ, sửa sang nhỏ.

Kiêng: Xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng.

Sao Sâm

Nhị thập bát tú · Sao tốt

Nên: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng.

Kiêng: Không có kiêng kỵ đặc biệt.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Tài — Tốt cho khai trương, cầu tài lộc.
  • Giải Thần — Tốt cho tế tự, giải oan, tố tụng; trừ được các sao xấu.

Sao xấu trong ngày

Hôm nay không phạm sao xấu nào theo bảng Đẩu Hung Tinh.

Ngày kỵ

  • Nguyệt Kỵ — Mùng 5, 14, 23 — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường — ngày Mậu kiêng mua đất, nhận ruộng, chủ đất gặp điều không lành.
  • Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng — ngày Tuất kiêng nuôi chó, quái vật dễ lên giường.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Đông Bắc
Hắc thần (tránh)
Tây Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Sửu01:00-03:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Dần03:00-05:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mão05:00-07:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thìn07:00-09:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tỵ09:00-11:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Ngọ11:00-13:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mùi13:00-15:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thân15:00-17:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dậu17:00-19:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Tuất19:00-21:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Hợi21:00-23:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tiểu Cát — Việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Thai thần

Thai thần ở giường và chuồng, trong nhà chính giữa. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào dạ dày. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Chấp: Tế tự, cầu phúc, thu giữ, tích trữ, sửa sang nhỏ.
  • Sao Sâm: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Tài, Giải Thần.

Nên kiêng

  • Trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng.
  • Sao Sâm: Không có kiêng kỵ đặc biệt.
  • Mùng 5, 14, 23 — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.