Bỏ qua tới nội dung

Thứ Tư · 16/10 âm lịch

Ngày 21/11/2029 (âm 16/10)

Năm Kỷ Dậu·Tháng Ất Hợi·Ngày Ất Mão

Ngày tốt6 tín hiệu tốt · 1 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Tính theo âm lịch, ngày 21/11/2029 dương lịch là ngày 16/10 âm lịch, rơi vào thứ tư, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Dậu. Ngày Ất Mão đang trong tiết Lập đông (7/11 – 21/11), nạp âm Đại Khê Thủy thuộc hành Thủy.

Cả trực Định lẫn sao Bích đều thuộc nhóm thuận lợi, nên tổng hợp lại hôm nay là ngày tốt. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tam Hợp; Đại Hao là sao xấu cần lưu ý. Ngày không phạm các kỵ nhật lớn như Tam Nương, Nguyệt Kỵ hay Dương Công.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Tý (23:00-01:00), Dần (03:00-05:00), Mão (05:00-07:00), Ngọ (11:00-13:00), Mùi (13:00-15:00), Dậu (17:00-19:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Tây Bắc (Hỷ thần) và Tây Nam (Tài thần), tránh hướng Đông Nam (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Đại An — mọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan. Thai thần ở cửa và cối xay, ngoài chính Đông; nhân thần kiêng tác động vào ngực.

Mặt trăng
Trăng tròn/rằm
Sáng 100%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội06:10 – 17:14
TP.HCM05:51 – 17:27
Danh ngôn

“Thùng rỗng kêu to.”

Thông tin chung

Dương lịch
Thứ Tư, 21/11/2029
Âm lịch
16/10/2029
Can chi ngày
Ất Mão
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập đông (7/11/2029 – 21/11/2029)
Nạp âm ngày
Đại Khê Thủy (hành Thủy)
Tuổi xung
Ngày Mão xung Dậu
Hợp tuổi
Lục hợp Tuất · tam hợp Mùi, Hợi
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Dậu, Thìn, Ngọ, Thân, Tý

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Tư MệnhBính TýHoàng đạo
Sửu01:00-03:00Câu TrầnĐinh SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Thanh LongMậu DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Minh ĐườngKỷ MãoHoàng đạo
Thìn07:00-09:00Thiên HìnhCanh ThìnHắc đạo
Tỵ09:00-11:00Chu TướcTân TỵHắc đạo
Ngọ11:00-13:00Kim QuỹNhâm NgọHoàng đạo
Mùi13:00-15:00Thiên ĐứcQuý MùiHoàng đạo
Thân15:00-17:00Bạch HổGiáp ThânHắc đạo
Dậu17:00-19:00Ngọc ĐườngẤt DậuHoàng đạo
Tuất19:00-21:00Thiên LaoBính TuấtHắc đạo
Hợi21:00-23:00Huyền VũĐinh HợiHắc đạo

Giờ tốt xuất hành: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Trực Định

Trực tốt · Định bền, ổn định

Nên: Ký kết, cưới hỏi, nhận chức, nhập học, khai trương, định cư.

Kiêng: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.

Sao Bích

Nhị thập bát tú · Sao tốt

Nên: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất.

Kiêng: Không có kiêng kỵ đặc biệt.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Đức — Đại cát, tốt cho mọi việc.
  • Nguyệt Ân — Tốt cho mọi việc.
  • Tam Hợp — Tốt cho mọi việc.

Sao xấu trong ngày

  • Đại Hao — Hao tổn — xấu cho mọi việc.

Ngày kỵ

Ngày 16/10 âm lịch không phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công, Vãng Vong, Thụ Tử, Tứ Ly hay Tứ Tuyệt.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Ất bất tài thực, thiên hạ khó tàng — ngày Ất kiêng trồng trọt, gieo trồng khó thành.
  • Mão bất xuyên tỉnh, tuyền thủy bất hương — ngày Mão kiêng đào giếng, nước giếng không ngon.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Tây Nam
Hắc thần (tránh)
Đông Nam

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Sửu01:00-03:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Dần03:00-05:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Mão05:00-07:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Thìn07:00-09:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Tỵ09:00-11:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Ngọ11:00-13:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mùi13:00-15:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thân15:00-17:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Dậu17:00-19:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Tuất19:00-21:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Hợi21:00-23:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.

Ngày theo Khổng Minh: cung Đại An — Mọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.

Thai thần

Thai thần ở cửa và cối xay, ngoài chính Đông. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào ngực. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Định: Ký kết, cưới hỏi, nhận chức, nhập học, khai trương, định cư.
  • Sao Bích: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tam Hợp.

Nên kiêng

  • Trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, phá dỡ.
  • Sao Bích: Không có kiêng kỵ đặc biệt.
  • Sao xấu cần dè chừng: Đại Hao.