Bỏ qua tới nội dung

Chủ Nhật · 15/9 âm lịch

Ngày 29/10/2023 (âm 15/9)

Năm Quý Mão·Tháng Nhâm Tuất·Ngày Canh Thân

Ngày tốt4 tín hiệu tốt · 1 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Chủ Nhật, ngày 29/10/2023 dương lịch ứng với ngày 15/9 âm lịch, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão. Ngày Canh Thân đang trong tiết Sương giáng (23/10 – 6/11), nạp âm Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc.

Trực Khai là trực tốt, nhưng sao Hư lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày tốt. Các sao tốt trợ giúp gồm Thiên Tài, Nguyệt Ân. Ngày không phạm các kỵ nhật lớn như Tam Nương, Nguyệt Kỵ hay Dương Công.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Tý (23:00-01:00), Sửu (01:00-03:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Mùi (13:00-15:00), Tuất (19:00-21:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Tây Bắc (Hỷ thần) và Tây Nam (Tài thần), tránh hướng Đông Nam (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tiểu Cát — việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành. Thai thần ở cối xay và lò, ngoài Đông Nam; nhân thần kiêng tác động vào toàn thân. Hôm nay cũng là Rằm.

Mặt trăng
Trăng tròn/rằm
Sáng 100%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:58 – 17:23
TP.HCM05:44 – 17:30
Danh ngôn

“Giao trứng cho ác.”

Thông tin chung

Dương lịch
Chủ Nhật, 29/10/2023
Âm lịch
15/9/2023
Can chi ngày
Canh Thân
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Quý Mão
Tiết khí
Sương giáng (23/10/2023 – 6/11/2023)
Nạp âm ngày
Thạch Lựu Mộc (hành Mộc)
Tuổi xung
Ngày Thân xung Dần
Hợp tuổi
Lục hợp Tỵ · tam hợp Tý, Thìn
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Dần, Hợi, Tỵ, Sửu

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thanh LongBính TýHoàng đạo
Sửu01:00-03:00Minh ĐườngĐinh SửuHoàng đạo
Dần03:00-05:00Thiên HìnhMậu DầnHắc đạo
Mão05:00-07:00Chu TướcKỷ MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Kim QuỹCanh ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Thiên ĐứcTân TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Bạch HổNhâm NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Ngọc ĐườngQuý MùiHoàng đạo
Thân15:00-17:00Thiên LaoGiáp ThânHắc đạo
Dậu17:00-19:00Huyền VũẤt DậuHắc đạo
Tuất19:00-21:00Tư MệnhBính TuấtHoàng đạo
Hợi21:00-23:00Câu TrầnĐinh HợiHắc đạo

Giờ tốt xuất hành: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Trực Khai

Trực tốt · Khai mở, thông suốt

Nên: Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, nhập học, khởi sự.

Kiêng: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Sao

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Giữ mình, tránh gần gũi nam nữ.

Kiêng: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán.

Sao tốt trong ngày

  • Thiên Tài — Tốt cho khai trương, cầu tài lộc.
  • Nguyệt Ân — Tốt cho mọi việc.

Sao xấu trong ngày

Hôm nay không phạm sao xấu nào theo bảng Đẩu Hung Tinh.

Ngày kỵ

Ngày 15/9 âm lịch không phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công, Vãng Vong, Thụ Tử, Tứ Ly hay Tứ Tuyệt.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Canh bất kinh lạc, dệ cơ hư trương — ngày Canh kiêng kéo sợi, dệt vải, khung cửi dễ hỏng.
  • Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng — ngày Thân kiêng an giường, dễ gặp chuyện chẳng lành.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Tây Nam
Hắc thần (tránh)
Đông Nam

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Sửu01:00-03:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Dần03:00-05:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mão05:00-07:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thìn07:00-09:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tỵ09:00-11:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Ngọ11:00-13:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mùi13:00-15:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thân15:00-17:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dậu17:00-19:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Tuất19:00-21:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Hợi21:00-23:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tiểu Cát — Việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Thai thần

Thai thần ở cối xay và lò, ngoài Đông Nam. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào toàn thân. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Khai: Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, nhập học, khởi sự.
  • Sao Hư: Giữ mình, tránh gần gũi nam nữ.
  • Sao tốt trợ giúp: Thiên Tài, Nguyệt Ân.

Nên kiêng

  • Trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Sao Hư: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán.

Ngày lễ hôm nay

  • RằmNgày rằm hàng tháng (15 âm lịch).