Ngày tốt khai trương tháng 4/2027
30 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 4/2027, có 10 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc khai trương — nổi bật nhất là ngày 17/04 (92 điểm), ngày 08/04 (74 điểm), ngày 04/04 (72 điểm). 17 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/04 Thứ Bảy | 11/3 | Bính Dần | 92 | Rất tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 08/04 Thứ Năm | 2/3 | Đinh Tỵ | 74 | Tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 04/04 Chủ Nhật | 28/2 | Quý Sửu | 72 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 05/04 Thứ Hai | 29/2 | Giáp Dần | 72 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 07/04 Thứ Tư | 1/3 | Bính Thìn | 70 | Tốt | Trực Kiến thuận — khởi đầu, mở mang. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 29/04 Thứ Năm | 23/3 | Mậu Dần | 70 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc khai trương — khai mở, thông suốt. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 16/04 Thứ Sáu | 10/3 | Ất Sửu | 68 | Tốt | Trực Thâu rất hợp việc khai trương — thu vào, gặt hái. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 21/04 Thứ Tư | 15/3 | Canh Ngọ | 68 | Tốt | Trực Mãn rất hợp việc khai trương — đầy đủ, sung mãn. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 27/04 Thứ Ba | 21/3 | Bính Tý | 68 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc khai trương — thành tựu, viên mãn. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 02/04 Thứ Sáu | 26/2 | Tân Hợi | 64 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc khai trương — thành tựu, viên mãn. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 03/04 Thứ Bảy | 27/2 | Nhâm Tý | 56 | Trung bình | Trực Thâu rất hợp việc khai trương — thu vào, gặt hái. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 23/04 Thứ Sáu | 17/3 | Nhâm Thân | 53 | Trung bình | Trực Định thuận — định bền, ổn định. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 28/04 Thứ Tư | 22/3 | Đinh Sửu | 46 | Trung bình | Trực Thâu rất hợp việc khai trương — thu vào, gặt hái. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 12/04 Thứ Hai | 6/3 | Tân Dậu | 44 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 19/04 Thứ Hai | 13/3 | Mậu Thìn | 44 | Xấu | Trực Kiến thuận — khởi đầu, mở mang. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 15/04 Thứ Năm | 9/3 | Giáp Tý | 38 | Xấu | Trực Thành rất hợp việc khai trương — thành tựu, viên mãn. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 20/04 Thứ Ba | 14/3 | Kỷ Tỵ | 36 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 22/04 Thứ Năm | 16/3 | Tân Mùi | 34 | Xấu | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 11/04 Chủ Nhật | 5/3 | Canh Thân | 31 | Xấu | Trực Định thuận — định bền, ổn định. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 14/04 Thứ Tư | 8/3 | Quý Hợi | 30 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc khai trương — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 26/04 Thứ Hai | 20/3 | Ất Hợi | 30 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc khai trương — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 01/04 Thứ Năm | 25/2 | Canh Tuất | 22 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc khai trương — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 06/04 Thứ Ba | 30/2 | Ất Mão | 22 | Xấu | Trực Bế kỵ việc khai trương — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 09/04 Thứ Sáu | 3/3 | Mậu Ngọ | 22 | Xấu | Trực Mãn rất hợp việc khai trương — đầy đủ, sung mãn. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 24/04 Thứ Bảy | 18/3 | Quý Dậu | 22 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 10/04 Thứ Bảy | 4/3 | Kỷ Mùi | 18 | Xấu | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 18/04 Chủ Nhật | 12/3 | Đinh Mão | 6 | Xấu | Trực Bế kỵ việc khai trương — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 13/04 Thứ Ba | 7/3 | Nhâm Tuất | 4 | Xấu | Trực Phá kỵ việc khai trương — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 25/04 Chủ Nhật | 19/3 | Giáp Tuất | 2 | Xấu | Trực Phá kỵ việc khai trương — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 30/04 Thứ Sáu | 24/3 | Kỷ Mão | 2 | Xấu | Trực Bế kỵ việc khai trương — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt khai trương.