Bỏ qua tới nội dung

Chủ Nhật · 23/7 âm lịch

Ngày 14/9/2025 (âm 23/7)

Năm Ất Tỵ·Tháng Giáp Thân·Ngày Bính Tuất

Ngày xấu2 tín hiệu tốt · 4 tín hiệu xấu

ZaloFacebook

Chủ Nhật, ngày 14/9/2025 dương lịch ứng với ngày 23/7 âm lịch, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ. Ngày Bính Tuất đang trong tiết Bạch lộ (7/9 – 22/9), nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc hành Thổ.

Trực Trừ là trực tốt, nhưng sao Tinh lại thuộc nhóm xấu — hai tín hiệu trái chiều nên hôm nay chỉ ở mức ngày xấu. Ly Sàng, Quả Tú là sao xấu cần lưu ý. Ngày phạm Nguyệt Kỵ, nên hạn chế khởi sự lớn, cưới hỏi và đi xa.

Giờ hoàng đạo hôm nay: Dần (03:00-05:00), Thìn (07:00-09:00), Tỵ (09:00-11:00), Thân (15:00-17:00), Dậu (17:00-19:00), Hợi (21:00-23:00) — thuận cho xuất hành, ký kết và cầu tài; các giờ còn lại là hắc đạo nên hạn chế việc trọng đại. Hướng xuất hành tốt là Tây Nam (Hỷ thần) và Tây (Tài thần), tránh hướng Đông Bắc (Hắc thần). Theo cách tính Khổng Minh, ngày thuộc cung Tiểu Cát — việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành. Thai thần ở bếp và chuồng, ngoài Tây Bắc; nhân thần kiêng tác động vào gan.

Mặt trăng
Trăng hạ huyền
Sáng 55%
Mặt trời mọc / lặn
Hà Nội05:43 – 18:01
TP.HCM05:43 – 17:55
Danh ngôn

“Khôn ngoan đến cửa quan mới biết, giàu khó khi lâm chung mới lộ.”

Thông tin chung

Dương lịch
Chủ Nhật, 14/9/2025
Âm lịch
23/7/2025
Can chi ngày
Bính Tuất
Can chi tháng
Giáp Thân
Can chi năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ (7/9/2025 – 22/9/2025)
Nạp âm ngày
Ốc Thượng Thổ (hành Thổ)
Tuổi xung
Ngày Tuất xung Thìn
Hợp tuổi
Lục hợp Mão · tam hợp Dần, Ngọ
Kỵ tuổi
Xung, hình, hại, phá, tuyệt: Thìn, Dậu, Mùi, Mão, Sửu

Giờ hoàng đạo

Sáu giờ hoàng đạo thuận cho xuất hành, ký kết, cầu tài. Giờ tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

GiờKhoảngSaoCan chiCát hung
23:00-01:00Thiên LaoMậu TýHắc đạo
Sửu01:00-03:00Huyền VũKỷ SửuHắc đạo
Dần03:00-05:00Tư MệnhCanh DầnHoàng đạo
Mão05:00-07:00Câu TrầnTân MãoHắc đạo
Thìn07:00-09:00Thanh LongNhâm ThìnHoàng đạo
Tỵ09:00-11:00Minh ĐườngQuý TỵHoàng đạo
Ngọ11:00-13:00Thiên HìnhGiáp NgọHắc đạo
Mùi13:00-15:00Chu TướcẤt MùiHắc đạo
Thân15:00-17:00Kim QuỹBính ThânHoàng đạo
Dậu17:00-19:00Thiên ĐứcĐinh DậuHoàng đạo
Tuất19:00-21:00Bạch HổMậu TuấtHắc đạo
Hợi21:00-23:00Ngọc ĐườngKỷ HợiHoàng đạo

Giờ tốt xuất hành: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Trực Trừ

Trực tốt · Trừ bỏ, thanh lọc

Nên: Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.

Kiêng: Cưới hỏi, khởi sự mới, động thổ, an táng.

Sao Tinh

Nhị thập bát tú · Sao xấu

Nên: Xây dựng nhà cửa, công danh (riêng hai việc này tốt).

Kiêng: Hôn thú, cưới hỏi.

Sao tốt trong ngày

Hôm nay không có sao tốt nào chiếu theo bảng Đẩu Cát Tinh.

Sao xấu trong ngày

  • Ly Sàng — Kỵ giá thú (vợ chồng lìa giường).
  • Quả Tú — Xấu cho giá thú.

Ngày kỵ

  • Nguyệt Kỵ — Mùng 5, 14, 23 — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.

Bành Tổ bách kỵ

Điều kiêng theo can và chi của ngày, theo Bành Tổ.

  • Bính bất tu táo, tất kiến hỏa tai — ngày Bính kiêng sửa bếp, đắp bếp, dễ gặp họa hỏa.
  • Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng — ngày Tuất kiêng nuôi chó, quái vật dễ lên giường.

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây
Hắc thần (tránh)
Đông Bắc

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Mười hai giờ theo Tiểu Lục Nhâm; sáu cung luân phiên Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

GiờKhoảngCungÝ nghĩa
23:00-01:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Sửu01:00-03:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Dần03:00-05:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Mão05:00-07:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Thìn07:00-09:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Tỵ09:00-11:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.
Ngọ11:00-13:00Tiểu CátViệc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.
Mùi13:00-15:00Không VongMưu sự không thành, dễ mất của; xuất hành dễ gặp chuyện chẳng lành.
Thân15:00-17:00Đại AnMọi việc hanh thông, cầu tài thuận lợi, xuất hành bình an, bệnh tật tiêu tan.
Dậu17:00-19:00Lưu NiênViệc chậm trễ khó thành, cầu tài không tới, nên hoãn lại chờ thời.
Tuất19:00-21:00Tốc HỷTin vui đến nhanh, giao dịch hanh thông, người đi sắp về, cầu tài được.
Hợi21:00-23:00Xích KhẩuDễ sinh thị phi, tranh cãi, mất của; tránh việc lớn và đi xa một mình.

Ngày theo Khổng Minh: cung Tiểu Cát — Việc nhỏ hanh thông, người đi về đúng hẹn, tin tức tốt lành.

Thai thần

Thai thần ở bếp và chuồng, ngoài Tây Bắc. Kiêng động thổ, đào bới, sửa chữa vào vị trí này để tránh động thai khí.

Nhân thần

Nhân thần kiêng tác động vào gan. Theo Đông y, tránh châm cứu, xoa bóp hay phẫu thuật vùng này trong ngày.

Nên và kiêng

Nên làm

  • Trực Trừ: Chữa bệnh, trừ tà, dọn dẹp, giải oan, cắt tóc, kết thúc việc cũ.
  • Sao Tinh: Xây dựng nhà cửa, công danh (riêng hai việc này tốt).

Nên kiêng

  • Trực Trừ: Cưới hỏi, khởi sự mới, động thổ, an táng.
  • Sao Tinh: Hôn thú, cưới hỏi.
  • Sao xấu cần dè chừng: Ly Sàng, Quả Tú.
  • Mùng 5, 14, 23 — đi xa, làm việc lớn đều bất lợi.