Ngày tốt nhập học tháng 3/2027
31 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 3/2027, có 10 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc nhập học — nổi bật nhất là ngày 16/03 (84 điểm), ngày 17/03 (84 điểm), ngày 11/03 (78 điểm). 17 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/03 Thứ Ba | 9/2 | Giáp Ngọ | 84 | Rất tốt | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 17/03 Thứ Tư | 10/2 | Ất Mùi | 84 | Rất tốt | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 11/03 Thứ Năm | 4/2 | Kỷ Sửu | 78 | Rất tốt | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 09/03 Thứ Ba | 2/2 | Đinh Hợi | 76 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 22/03 Thứ Hai | 15/2 | Canh Tý | 74 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 13/03 Thứ Bảy | 6/2 | Tân Mão | 72 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 25/03 Thứ Năm | 18/2 | Quý Mão | 70 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 29/03 Thứ Hai | 22/2 | Đinh Mùi | 70 | Tốt | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 02/03 Thứ Ba | 25/1 | Canh Thìn | 68 | Tốt | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 03/03 Thứ Tư | 26/1 | Tân Tỵ | 66 | Tốt | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 23/03 Thứ Ba | 16/2 | Tân Sửu | 58 | Trung bình | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 28/03 Chủ Nhật | 21/2 | Bính Ngọ | 58 | Trung bình | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 01/03 Thứ Hai | 24/1 | Kỷ Mão | 54 | Trung bình | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 10/03 Thứ Tư | 3/2 | Mậu Tý | 52 | Trung bình | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 04/03 Thứ Năm | 27/1 | Nhâm Ngọ | 42 | Xấu | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 07/03 Chủ Nhật | 30/1 | Ất Dậu | 42 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 21/03 Chủ Nhật | 14/2 | Kỷ Hợi | 38 | Xấu | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 24/03 Thứ Tư | 17/2 | Nhâm Dần | 38 | Xấu | Trực Bế kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 19/03 Thứ Sáu | 12/2 | Đinh Dậu | 30 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 26/03 Thứ Sáu | 19/2 | Giáp Thìn | 30 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 15/03 Thứ Hai | 8/2 | Quý Tỵ | 29 | Xấu | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 05/03 Thứ Sáu | 28/1 | Quý Mùi | 26 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 31/03 Thứ Tư | 24/2 | Kỷ Dậu | 26 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 27/03 Thứ Bảy | 20/2 | Ất Tỵ | 25 | Xấu | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 12/03 Thứ Sáu | 5/2 | Canh Dần | 4 | Xấu | Trực Bế kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 30/03 Thứ Ba | 23/2 | Mậu Thân | 2 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 06/03 Thứ Bảy | 29/1 | Giáp Thân | 0 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 08/03 Thứ Hai | 1/2 | Bính Tuất | 0 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 14/03 Chủ Nhật | 7/2 | Nhâm Thìn | 0 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 18/03 Thứ Năm | 11/2 | Bính Thân | 0 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 20/03 Thứ Bảy | 13/2 | Mậu Tuất | 0 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt nhập học.