Ngày tốt nhập học tháng 8/2026
31 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 8/2026, có 9 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc nhập học — nổi bật nhất là ngày 10/08 (84 điểm), ngày 18/08 (82 điểm), ngày 22/08 (80 điểm). 16 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/08 Thứ Hai | 28/6 | Bính Thìn | 84 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 18/08 Thứ Ba | 6/7 | Giáp Tý | 82 | Rất tốt | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 22/08 Thứ Bảy | 10/7 | Mậu Thìn | 80 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 16/08 Chủ Nhật | 4/7 | Nhâm Tuất | 78 | Rất tốt | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 05/08 Thứ Tư | 23/6 | Tân Hợi | 74 | Tốt | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 23/08 Chủ Nhật | 11/7 | Kỷ Tỵ | 74 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 26/08 Thứ Tư | 14/7 | Nhâm Thân | 64 | Tốt | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 30/08 Chủ Nhật | 18/7 | Bính Tý | 64 | Tốt | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 11/08 Thứ Ba | 29/6 | Đinh Tỵ | 62 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 28/08 Thứ Sáu | 16/7 | Giáp Tuất | 60 | Trung bình | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 01/08 Thứ Bảy | 19/6 | Đinh Mùi | 52 | Trung bình | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 02/08 Chủ Nhật | 20/6 | Mậu Thân | 50 | Trung bình | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 27/08 Thứ Năm | 15/7 | Quý Dậu | 49 | Trung bình | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 14/08 Thứ Sáu | 2/7 | Canh Thân | 48 | Trung bình | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 24/08 Thứ Hai | 12/7 | Canh Ngọ | 48 | Trung bình | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 08/08 Thứ Bảy | 26/6 | Giáp Dần | 42 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 03/08 Thứ Hai | 21/6 | Kỷ Dậu | 40 | Xấu | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 17/08 Thứ Hai | 5/7 | Quý Hợi | 38 | Xấu | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 04/08 Thứ Ba | 22/6 | Canh Tuất | 36 | Xấu | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 12/08 Thứ Tư | 30/6 | Mậu Ngọ | 31 | Xấu | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 07/08 Thứ Sáu | 25/6 | Quý Sửu | 30 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 13/08 Thứ Năm | 1/7 | Kỷ Mùi | 30 | Xấu | Trực Bế kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 29/08 Thứ Bảy | 17/7 | Ất Hợi | 30 | Xấu | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 25/08 Thứ Ba | 13/7 | Tân Mùi | 8 | Xấu | Trực Bế kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 31/08 Thứ Hai | 19/7 | Đinh Sửu | 8 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 21/08 Thứ Sáu | 9/7 | Đinh Mão | 6 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 09/08 Chủ Nhật | 27/6 | Ất Mão | 2 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 19/08 Thứ Tư | 7/7 | Ất Sửu | 2 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 15/08 Thứ Bảy | 3/7 | Tân Dậu | 1 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 06/08 Thứ Năm | 24/6 | Nhâm Tý | 0 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 20/08 Thứ Năm | 8/7 | Bính Dần | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt nhập học.