Ngày tốt nhập học tháng 11/2026
30 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 11/2026, có 8 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc nhập học — nổi bật nhất là ngày 17/11 (91 điểm), ngày 09/11 (84 điểm), ngày 19/11 (72 điểm). 17 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/11 Thứ Ba | 9/10 | Ất Mùi | 91 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 09/11 Thứ Hai | 1/10 | Đinh Hợi | 84 | Rất tốt | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 19/11 Thứ Năm | 11/10 | Đinh Dậu | 72 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 04/11 Thứ Tư | 26/9 | Nhâm Ngọ | 68 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 25/11 Thứ Tư | 17/10 | Quý Mão | 68 | Tốt | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 29/11 Chủ Nhật | 21/10 | Đinh Mùi | 65 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc nhập học — thành tựu, viên mãn. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 06/11 Thứ Sáu | 28/9 | Giáp Thân | 64 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 23/11 Thứ Hai | 15/10 | Tân Sửu | 64 | Tốt | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 11/11 Thứ Tư | 3/10 | Kỷ Sửu | 58 | Trung bình | Trực Mãn rất hợp việc nhập học — đầy đủ, sung mãn. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 12/11 Thứ Năm | 4/10 | Canh Dần | 54 | Trung bình | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 07/11 Thứ Bảy | 29/9 | Ất Dậu | 52 | Trung bình | Trực Khai rất hợp việc nhập học — khai mở, thông suốt. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 24/11 Thứ Ba | 16/10 | Nhâm Dần | 50 | Trung bình | Trực Bình thuận — yên ổn, bằng phẳng. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 21/11 Thứ Bảy | 13/10 | Kỷ Hợi | 46 | Trung bình | Trực Kiến rất hợp việc nhập học — khởi đầu, mở mang. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 08/11 Chủ Nhật | 30/9 | Bính Tuất | 42 | Xấu | Trực Bế kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 10/11 Thứ Ba | 2/10 | Mậu Tý | 38 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 28/11 Thứ Bảy | 20/10 | Bính Ngọ | 38 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 14/11 Thứ Bảy | 6/10 | Nhâm Thìn | 36 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 16/11 Thứ Hai | 8/10 | Giáp Ngọ | 36 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 13/11 Thứ Sáu | 5/10 | Tân Mão | 34 | Xấu | Trực Định rất hợp việc nhập học — định bền, ổn định. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 05/11 Thứ Năm | 27/9 | Quý Mùi | 32 | Xấu | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 18/11 Thứ Tư | 10/10 | Bính Thân | 28 | Xấu | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 26/11 Thứ Năm | 18/10 | Giáp Thìn | 28 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 02/11 Thứ Hai | 24/9 | Canh Thìn | 27 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 22/11 Chủ Nhật | 14/10 | Canh Tý | 20 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 27/11 Thứ Sáu | 19/10 | Ất Tỵ | 20 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 20/11 Thứ Sáu | 12/10 | Mậu Tuất | 18 | Xấu | Trực Bế kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 30/11 Thứ Hai | 22/10 | Mậu Thân | 10 | Xấu | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 01/11 Chủ Nhật | 23/9 | Kỷ Mão | 0 | Xấu | Trực Chấp kỵ việc nhập học — xuất hành xa, chuyển nhà, khởi tạo, cưới hỏi, an táng. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 03/11 Thứ Ba | 25/9 | Tân Tỵ | 0 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc nhập học — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 15/11 Chủ Nhật | 7/10 | Quý Tỵ | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc nhập học — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt nhập học.