Ngày tốt cắt tóc tháng 5/2026
31 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 5/2026, có 7 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc cắt tóc — nổi bật nhất là ngày 27/05 (100 điểm), ngày 15/05 (84 điểm), ngày 20/05 (84 điểm). 17 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/05 Thứ Tư | 11/4 | Tân Sửu | 100 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc cắt tóc — thành tựu, viên mãn. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 15/05 Thứ Sáu | 29/3 | Kỷ Sửu | 84 | Rất tốt | Trực Thành rất hợp việc cắt tóc — thành tựu, viên mãn. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 20/05 Thứ Tư | 4/4 | Giáp Ngọ | 84 | Rất tốt | Trực Trừ rất hợp việc cắt tóc — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 17/05 Chủ Nhật | 1/4 | Tân Mão | 66 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc cắt tóc — khai mở, thông suốt. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 05/05 Thứ Ba | 19/3 | Kỷ Mão | 64 | Tốt | Trực Khai rất hợp việc cắt tóc — khai mở, thông suốt. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 12/05 Thứ Ba | 26/3 | Bính Tuất | 64 | Tốt | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 16/05 Thứ Bảy | 30/3 | Canh Dần | 62 | Tốt | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 08/05 Thứ Sáu | 22/3 | Nhâm Ngọ | 58 | Trung bình | Trực Trừ rất hợp việc cắt tóc — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 02/05 Thứ Bảy | 16/3 | Bính Tý | 56 | Trung bình | Trực Thành rất hợp việc cắt tóc — thành tựu, viên mãn. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 03/05 Chủ Nhật | 17/3 | Đinh Sửu | 54 | Trung bình | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 07/05 Thứ Năm | 21/3 | Tân Tỵ | 54 | Trung bình | Trực Kiến thuận — khởi đầu, mở mang. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 24/05 Chủ Nhật | 8/4 | Mậu Tuất | 52 | Trung bình | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 21/05 Thứ Năm | 5/4 | Ất Mùi | 48 | Trung bình | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 22/05 Thứ Sáu | 6/4 | Bính Thân | 48 | Trung bình | Trực Bình rất hợp việc cắt tóc — yên ổn, bằng phẳng. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 06/05 Thứ Tư | 20/3 | Canh Thìn | 42 | Xấu | Trực Bế kỵ việc cắt tóc — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 28/05 Thứ Năm | 12/4 | Nhâm Dần | 42 | Xấu | Trực Thâu thuận — thu vào, gặt hái. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 31/05 Chủ Nhật | 15/4 | Ất Tỵ | 40 | Xấu | Trực Kiến thuận — khởi đầu, mở mang. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 11/05 Thứ Hai | 25/3 | Ất Dậu | 38 | Xấu | Trực Định thuận — định bền, ổn định. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 18/05 Thứ Hai | 2/4 | Nhâm Thìn | 38 | Xấu | Trực Bế kỵ việc cắt tóc — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 10/05 Chủ Nhật | 24/3 | Giáp Thân | 33 | Xấu | Trực Bình rất hợp việc cắt tóc — yên ổn, bằng phẳng. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 04/05 Thứ Hai | 18/3 | Mậu Dần | 30 | Xấu | Trực Khai rất hợp việc cắt tóc — khai mở, thông suốt. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 09/05 Thứ Bảy | 23/3 | Quý Mùi | 28 | Xấu | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 29/05 Thứ Sáu | 13/4 | Quý Mão | 26 | Xấu | Trực Khai rất hợp việc cắt tóc — khai mở, thông suốt. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 25/05 Thứ Hai | 9/4 | Kỷ Hợi | 19 | Xấu | Trực Phá kỵ việc cắt tóc — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 26/05 Thứ Ba | 10/4 | Canh Tý | 16 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc cắt tóc — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 01/05 Thứ Sáu | 15/3 | Ất Hợi | 8 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc cắt tóc — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 30/05 Thứ Bảy | 14/4 | Giáp Thìn | 8 | Xấu | Trực Bế kỵ việc cắt tóc — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 14/05 Thứ Năm | 28/3 | Mậu Tý | 6 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc cắt tóc — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 13/05 Thứ Tư | 27/3 | Đinh Hợi | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc cắt tóc — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 19/05 Thứ Ba | 3/4 | Quý Tỵ | 0 | Xấu | Trực Kiến thuận — khởi đầu, mở mang. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 23/05 Thứ Bảy | 7/4 | Đinh Dậu | 0 | Xấu | Trực Định thuận — định bền, ổn định. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt cắt tóc.