Bỏ qua tới nội dung
Chọn ngày đẹp

Ngày tốt an táng tháng 11/2027

30 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.

Trong tháng 11/2027, có 5 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc an táng — nổi bật nhất là ngày 12/11 (81 điểm), ngày 08/11 (68 điểm), ngày 29/11 (68 điểm). 18 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.

Dương lịchÂm lịchCan chi ngàyĐiểmNhận xétLý do chính
12/11Thứ Sáu15/10RằmẤt Mùi81Rất tốtTrực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn.
08/11Thứ Hai11/10Tân Mão68TốtTrực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma.
29/11Thứ Hai2/11Nhâm Tý68TốtTrực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ.
24/11Thứ Tư27/10Đinh Mùi65TốtTrực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất.
21/11Chủ Nhật24/10Giáp Thìn62TốtTrực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán.
14/11Chủ Nhật17/10Đinh Dậu58Trung bìnhTrực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài.
18/11Thứ Năm21/10Tân Sửu58Trung bìnhTrực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt.
26/11Thứ Sáu29/10Kỷ Dậu58Trung bìnhTrực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức.
01/11Thứ Hai4/10Giáp Thân54Trung bìnhTrực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ.
17/11Thứ Tư20/10Canh Tý54Trung bìnhTrực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang.
07/11Chủ Nhật10/10Canh Dần52Trung bìnhTrực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi.
04/11Thứ Năm7/10Đinh Hợi48Trung bìnhTrực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi.
27/11Thứ Bảy30/10Canh Tuất42XấuTrực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi.
09/11Thứ Ba12/10Nhâm Thìn40XấuTrực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ.
05/11Thứ Sáu8/10Mậu Tý38XấuTrực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú.
16/11Thứ Ba19/10Kỷ Hợi38XấuTrực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan.
11/11Thứ Năm14/10Giáp Ngọ34XấuTrực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử.
23/11Thứ Ba26/10Bính Ngọ30XấuTrực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái.
30/11Thứ Ba3/11Quý Sửu28XấuTrực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải.
02/11Thứ Ba5/10Ất Dậu26XấuTrực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải.
28/11Chủ Nhật1/11Mùng 1Tân Hợi26XấuTrực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân.
06/11Thứ Bảy9/10Kỷ Sửu24XấuTrực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn.
25/11Thứ Năm28/10Mậu Thân22XấuTrực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ.
19/11Thứ Sáu22/10Nhâm Dần18XấuTrực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt.
22/11Thứ Hai25/10Ất Tỵ12XấuTrực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành.
03/11Thứ Tư6/10Bính Tuất10XấuTrực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng.
13/11Thứ Bảy16/10Bính Thân10XấuTrực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành.
15/11Thứ Hai18/10Mậu Tuất4XấuTrực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng.
20/11Thứ Bảy23/10Quý Mão4XấuTrực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của.
10/11Thứ Tư13/10Quý Tỵ0XấuTrực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng.

Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt an táng.

Câu hỏi về ngày tốt an táng tháng 11/2027

01Tháng 11/2027 ngày nào tốt để an táng?

Nổi bật nhất là ngày 12/11 (81 điểm), ngày 08/11 (68 điểm), ngày 29/11 (68 điểm). Tháng này có tổng 5 ngày đạt mức tốt trở lên — xem bảng xếp hạng để chọn.

02Điểm ngày tốt an táng tháng 11/2027 tính thế nào?

Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ. Tháng 11/2027 có 18 ngày bị chấm xấu nên tránh.