Ngày tốt an táng tháng 1/2026
31 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 1/2026, có 6 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc an táng — nổi bật nhất là ngày 07/01 (94 điểm), ngày 28/01 (78 điểm), ngày 19/01 (68 điểm). 17 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/01 Thứ Tư | 19/11 | Tân Tỵ | 94 | Rất tốt | Trực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 28/01 Thứ Tư | 10/12 | Nhâm Dần | 78 | Rất tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 19/01 Thứ Hai | 1/12 | Quý Tỵ | 68 | Tốt | Trực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 16/01 Thứ Sáu | 28/11 | Canh Dần | 64 | Tốt | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 13/01 Thứ Ba | 25/11 | Đinh Hợi | 62 | Tốt | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 18/01 Chủ Nhật | 30/11 | Nhâm Thìn | 62 | Tốt | Trực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 24/01 Thứ Bảy | 6/12 | Mậu Tuất | 60 | Trung bình | Trực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 29/01 Thứ Năm | 11/12 | Quý Mão | 58 | Trung bình | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 12/01 Thứ Hai | 24/11 | Bính Tuất | 57 | Trung bình | Trực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 11/01 Chủ Nhật | 23/11 | Ất Dậu | 54 | Trung bình | Trực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 03/01 Thứ Bảy | 15/11 | Đinh Sửu | 50 | Trung bình | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 08/01 Thứ Năm | 20/11 | Nhâm Ngọ | 50 | Trung bình | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 26/01 Thứ Hai | 8/12 | Canh Tý | 46 | Trung bình | Trực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 31/01 Thứ Bảy | 13/12 | Ất Tỵ | 46 | Trung bình | Trực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 04/01 Chủ Nhật | 16/11 | Mậu Dần | 44 | Xấu | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 20/01 Thứ Ba | 2/12 | Giáp Ngọ | 44 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 30/01 Thứ Sáu | 12/12 | Giáp Thìn | 44 | Xấu | Trực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 05/01 Thứ Hai | 17/11 | Kỷ Mão | 40 | Xấu | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 22/01 Thứ Năm | 4/12 | Bính Thân | 36 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 25/01 Chủ Nhật | 7/12 | Kỷ Hợi | 36 | Xấu | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 23/01 Thứ Sáu | 5/12 | Đinh Dậu | 32 | Xấu | Trực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 06/01 Thứ Ba | 18/11 | Canh Thìn | 30 | Xấu | Trực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 14/01 Thứ Tư | 26/11 | Mậu Tý | 26 | Xấu | Trực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 17/01 Thứ Bảy | 29/11 | Tân Mão | 24 | Xấu | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
| 02/01 Thứ Sáu | 14/11 | Bính Tý | 12 | Xấu | Trực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 10/01 Thứ Bảy | 22/11 | Giáp Thân | 4 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 15/01 Thứ Năm | 27/11 | Kỷ Sửu | 4 | Xấu | Trực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 01/01 Thứ Năm | 13/11 | Ất Hợi | 0 | Xấu | Trực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 09/01 Thứ Sáu | 21/11 | Quý Mùi | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 21/01 Thứ Tư | 3/12 | Ất Mùi | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 27/01 Thứ Ba | 9/12 | Tân Sửu | 0 | Xấu | Trực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt an táng.