Ngày tốt an táng tháng 8/2027
31 ngày được chấm điểm và xếp hạng từ tốt nhất đến xấu nhất.
Trong tháng 8/2027, có 8 ngày đạt mức tốt trở lên cho việc an táng — nổi bật nhất là ngày 25/08 (100 điểm), ngày 18/08 (88 điểm), ngày 11/08 (80 điểm). 19 ngày còn lại bị chấm xấu, nên tránh. Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, hoàng đạo và ngày kỵ; nếu việc quan trọng, nên đối chiếu thêm với tuổi người đứng ra làm.
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Điểm | Nhận xét | Lý do chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/08 Thứ Tư | 24/7 | Bính Tý | 100 | Rất tốt | Trực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Cơ tốt: Xây nhà, mở cửa hàng, cầu tài; nhà cửa khang trang. |
| 18/08 Thứ Tư | 17/7 | Kỷ Tỵ | 88 | Rất tốt | Trực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Chẩn tốt: Thăng quan tiến chức, cầu tài, kinh doanh, hôn thú, an táng. |
| 11/08 Thứ Tư | 10/7 | Nhâm Tuất | 80 | Rất tốt | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Sâm tốt: Mưu cầu sự nghiệp, mở hiệu, xây nhà, hôn thú, an táng. |
| 13/08 Thứ Sáu | 12/7 | Giáp Tý | 74 | Tốt | Trực Định rất hợp việc an táng — định bền, ổn định. Sao Quỷ xấu: Xây dựng nhà cửa, hôn thú. |
| 17/08 Thứ Ba | 16/7 | Mậu Thìn | 72 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Dực xấu: Làm nhà, hôn nhân; tai nạn bất ngờ. |
| 12/08 Thứ Năm | 11/7 | Quý Hợi | 70 | Tốt | Trực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Tỉnh tốt: Thi cử công danh, làm nhà, hôn thú, trồng trọt chăn nuôi. |
| 31/08 Thứ Ba | 30/7 | Nhâm Ngọ | 68 | Tốt | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 04/08 Thứ Tư | 3/7 | Ất Mão | 66 | Tốt | Trực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Bích tốt: Mai táng, hôn nhân, kinh doanh, xây cất. |
| 29/08 Chủ Nhật | 28/7 | Canh Thìn | 60 | Trung bình | Trực Thành rất hợp việc an táng — thành tựu, viên mãn. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 06/08 Thứ Sáu | 5/7 | Đinh Tỵ | 56 | Trung bình | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Lâu tốt: Lợp mái, thêm người thêm của, hôn nhân sinh quý tử, thăng chức. |
| 05/08 Thứ Năm | 4/7 | Bính Thìn | 52 | Trung bình | Trực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Khuê xấu: Khai trương, động thổ, an táng, sửa mộ. |
| 22/08 Chủ Nhật | 21/7 | Quý Dậu | 49 | Trung bình | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Phòng tốt: Xây cất, cưới xin, tế tự, nhập học; vượng điền tài. |
| 24/08 Thứ Ba | 23/7 | Ất Hợi | 42 | Xấu | Trực Bình rất hợp việc an táng — yên ổn, bằng phẳng. Sao Vĩ tốt: Cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, làm nhà, thăng quan. |
| 30/08 Thứ Hai | 29/7 | Tân Tỵ | 42 | Xấu | Trực Thâu rất hợp việc an táng — thu vào, gặt hái. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 26/08 Thứ Năm | 25/7 | Đinh Sửu | 34 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Đẩu tốt: Hôn nhân sinh nở, xây dựng nhà cửa, chăn nuôi cấy gặt. |
| 03/08 Thứ Ba | 2/7 | Giáp Dần | 30 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Thất tốt: Công danh sự nghiệp, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân con cái. |
| 01/08 Chủ Nhật | 29/6 | Nhâm Tý | 28 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Hư xấu: Hôn nhân, cưới hỏi — dễ ly tán. |
| 10/08 Thứ Ba | 9/7 | Tân Dậu | 23 | Xấu | Trực Trừ thuận — trừ bỏ, thanh lọc. Sao Chuỷ xấu: Công danh, kiện tụng, mất mát của cải. |
| 16/08 Thứ Hai | 15/7 | Đinh Mão | 22 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Trương tốt: Làm nhà, cưới hỏi, mở hàng, nhập học, tang ma. |
| 20/08 Thứ Sáu | 19/7 | Tân Mùi | 22 | Xấu | Trực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Cang xấu: Hôn thú, chôn cất, khởi tạo lớn. |
| 19/08 Thứ Năm | 18/7 | Canh Ngọ | 20 | Xấu | Trực Khai thuận — khai mở, thông suốt. Sao Giác tốt: Thi cử đỗ đạt, cầu danh, gặp quý nhân, hôn thú, sinh quý tử. |
| 21/08 Thứ Bảy | 20/7 | Nhâm Thân | 20 | Xấu | Trực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Đê xấu: Động thổ, hôn nhân, kinh doanh, ký kết, xuất hành. |
| 23/08 Thứ Hai | 22/7 | Giáp Tuất | 16 | Xấu | Trực Mãn thuận — đầy đủ, sung mãn. Sao Tâm xấu: Cưới hỏi, kinh doanh, kiện tụng. |
| 07/08 Thứ Bảy | 6/7 | Mậu Ngọ | 10 | Xấu | Trực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Vị tốt: Tế tự, cầu phúc, mua bán, xây nhà, hôn hỏi. |
| 27/08 Thứ Sáu | 26/7 | Mậu Dần | 6 | Xấu | Trực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Ngưu xấu: Cưới hỏi, xây nhà, kinh doanh, trồng trọt. |
| 02/08 Thứ Hai | 1/7 | Quý Sửu | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Nguy xấu: Xây cất nhà cửa, kinh doanh, việc hiếu, xuất hành. |
| 08/08 Chủ Nhật | 7/7 | Kỷ Mùi | 0 | Xấu | Trực Bế kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, xuất hành, động thổ, an táng. Sao Mão xấu: Chăn nuôi, làm nhà, làm cửa, thăng quan nhậm chức, hôn nhân. |
| 09/08 Thứ Hai | 8/7 | Canh Thân | 0 | Xấu | Trực Kiến kỵ việc an táng — động thổ, đào ao lấp hồ, an táng. Sao Tất tốt: Nhà cửa khang trang, chăn nuôi, hôn thú sinh đẻ. |
| 14/08 Thứ Bảy | 13/7 | Ất Sửu | 0 | Xấu | Trực Chấp không thuận — nắm giữ, thu chấp. Sao Liễu xấu: Mọi việc lớn; hao tài tốn của, tai nạn. |
| 15/08 Chủ Nhật | 14/7 | Bính Dần | 0 | Xấu | Trực Phá kỵ việc an táng — khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ, an táng. Sao Tinh xấu: Hôn thú, cưới hỏi. |
| 28/08 Thứ Bảy | 27/7 | Kỷ Mão | 0 | Xấu | Trực Nguy kỵ việc an táng — việc lớn, xuất hành xa, động thổ, an táng, đầu tư. Sao Nữ xấu: Sinh nở, hôn nhân, hao tài tốn của. |
Điểm số tổng hợp trực, sao tốt/xấu, nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và các ngày kỵ — chỉ mang tính tham khảo. Xem giải thích đầy đủ tại Xem ngày tốt an táng.